TỔNG HỢP SỰ KIỆN " CHÂN TRỜI HYDROGEN": THÚC ĐẨY HỢP TÁC NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM – PHÁP
Ngày 31 tháng 3 năm 2026 – Hà Nội

Vào ngày 31 tháng 3 năm 2026, tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) đã diễn ra sự kiện "Hydrogen Horizons: Advancing Vietnam-France Energy Collaboration" (Tầm nhìn Hydro: Thúc đẩy hợp tác năng lượng Việt Nam – Pháp). Sự kiện đánh dấu một cột mốc quan trọng trong việc hiện thực hóa quan hệ đối tác chiến lược giữa hai nước trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, đặc biệt là hydro xanh – nguồn năng lượng được kỳ vọng sẽ định hình lại bức tranh năng lượng toàn cầu.
Sự kiện quy tụ đông đảo các chuyên gia đầu ngành, nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư, đại diện doanh nghiệp và các nhà khoa học đến từ USTH, Câu lạc bộ Hydro ASEAN Việt Nam (VAHC), Tập đoàn HDF Energy, Tập đoàn Air Liquide, CCI France Vietnam, và hãng luật quốc tế Hogan Lovells.
1. Bối cảnh chiến lược: Việt Nam đã có "bàn đạp" pháp lý
Sự kiện đã dành sự quan tâm đặc biệt cho Quyết định 165/QĐ-TTg (ban hành ngày 07/02/2024) của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chiến lược phát triển năng lượng Hydro Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050".
Mục tiêu tổng quát:
-
Phát triển hệ sinh thái năng lượng hydro dựa trên năng lượng tái tạo, bao gồm: sản xuất, lưu trữ, vận chuyển (phục vụ nội địa và xuất khẩu).
Mục tiêu cụ thể đến 2030:
-
Công suất sản xuất: 100.000 – 500.000 tấn/năm.
-
Ứng dụng công nghệ tiên tiến cho sản xuất hydro xanh (điện phân từ năng lượng tái tạo) và thu giữ carbon (CCS/CCUS) đối với hydro từ than, khí tự nhiên.
-
Thí điểm sử dụng hydro trong sản xuất điện, giao thông vận tải, công nghiệp nặng (thép, phân bón, hóa dầu).
Mục tiêu đến 2050:
-
Công suất: 10 – 20 triệu tấn/năm.
-
Làm chủ công nghệ sản xuất hydro xanh, trở thành trung tâm năng lượng sạch của khu vực ASEAN.
Hành động về Khoa học & Công nghệ theo Quyết định 165:
-
Cập nhật tiến bộ thế giới về năng lượng tái tạo.
-
Tập trung nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ hydro.
-
Khuyến khích các tập đoàn năng lượng đầu tư vào R&D hydro.
-
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, hợp tác quốc tế, thu hút chuyên gia.
Hydro trong Danh mục công nghệ chiến lược quốc gia:
Theo Quyết định 1131/QĐ-TTg ngày 12/6/2025, công nghệ điện phân (Electrolysis) nằm trong nhóm "Công nghệ năng lượng & Vật liệu tiên tiến" – một trong 11 công nghệ chiến lược quốc gia cần ưu tiên phát triển.
Bên cạnh đó, sự kiện "Grand Opening Green Hydrogen Hub Vietnam" dự kiến diễn ra ngày 23/10/2026 tại Đại học Việt – Đức (TP.HCM) cũng được nhắc đến như một bước tiến tiếp theo trong việc xây dựng hệ sinh thái hydro thực tế.
2. USTH – Trung tâm nghiên cứu hydro tiên phong
Là đơn vị chủ nhà và là một trụ cột kỹ thuật của sự kiện, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) – thành viên của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST) – đã trình diễn năng lực nghiên cứu thực chất, lâu dài và mạng lưới hợp tác quốc tế sâu rộng trong lĩnh vực hydro. Dẫn dắt bởi TS. Phong D. Tran (Trưởng nhóm Nghiên cứu Năng lượng và Vật liệu xúc tác – CECS), USTH khẳng định sứ mệnh "cầu nối giữa khoa học cơ bản và công nghệ thực tiễn".
2.1. Nghiên cứu mũi nhọn: "Lá nhân tạo" sản xuất hydro từ ánh sáng mặt trời
Điểm nhấn nổi bật nhất là sản phẩm "Lá nhân tạo" (Artificial Leaf) – kết quả hợp tác giữa USTH, CEA-Irig (Pháp) và LCBM/CNRS.
-
Nguyên lý: Sử dụng tế bào quang điện (pin mặt trời ba tiếp giáp silicon) kết hợp chất xúc tác để tách nước trực tiếp dưới ánh sáng, tạo ra hydro và oxy mà không cần nguồn điện bên ngoài.
-
Thành tựu đã công bố (2022): Đạt hiệu suất chuyển đổi năng lượng mặt trời thành hydro (STH) 2% trong điều kiện pH trung tính, ánh sáng 1 mặt trời (1 Sun), diện tích lá 1 cm².
-
Ý nghĩa: Đây là một trong những minh chứng đầu tiên tại Việt Nam về khả năng sản xuất hydro phi tập trung, không phụ thuộc lưới điện, mở ra hướng ứng dụng cho vùng sâu, vùng xa, hải đảo.

2.2. Hạ tầng nghiên cứu và nhân sự chất lượng cao
Phòng thí nghiệm CECS (Center for Energy and Catalysis for Sustainable development) được thành lập từ tháng 7/2015, hiện có:
-
07 cán bộ nghiên cứu-giảng dạy cơ hữu + 01 thư ký phòng thí nghiệm + 02 nghiên cứu sau tiến sĩ + 04 nghiên cứu sinh tiến sĩ + 02 học viên thạc sĩ.
-
Hơn 40 cựu sinh viên đang làm việc tại các nước: Mỹ, Pháp, Đức, Ba Lan, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc – hình thành một mạng lưới chuyên gia hydro Việt Nam ở nước ngoài.
-
Trang thiết bị chính: Hệ đo điện hóa, hệ phân tích khí, buồng mô phỏng ánh sáng mặt trời, hệ đo quang phổ, và đặc biệt là bộ pin nhiên liệu PEM (Proton Exchange Membrane Fuel Cell) cùng các thiết bị thử nghiệm độ bền xúc tác, bình điện phân vận hành ở 2V.
2.3. Hợp tác quốc tế sâu rộng – Dự án CNRS 2025-2029
USTH đã xây dựng một mạng lưới hợp tác chiến lược với các đối tác hàng đầu trong và ngoài nước:
-
Pháp: TS. Vincent Artero (UMR 5249 – chuyên gia hàng đầu về xúc tác sinh học hydro), GS. Catherine Amiens (UPR 8241), GS. Gilles Lemercier (UMR 7312).
-
Hàn Quốc: GS. Hyuksu Han (Đại học Hanyang) – chuyên gia về công nghệ điện phân.
-
Nhật Bản: GS. Iratu Honma (Đại học Tohoku) – chuyên gia về vật liệu pin.
-
Singapore: TS. Chiam Sing Yang (IMRE @ ASTAR) – chuyên gia về quang điện hóa.
-
Trong nước: GS. Nguyễn Quang Liêm (Viện Khoa học Vật liệu, VAST), GS. Lục Huy Hoàng (ĐH Sư phạm Hà Nội 2), TS. Lưu Anh Tuyên (Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam – VINATOM).
Đặc biệt, USTH vừa được CNRS (Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp) tài trợ một dự án quốc tế về năng lượng hydro giai đoạn 2025-2029, với sự tham gia của 04 nhóm nghiên cứu và 26 nhà khoa học.
2.4. Bài toán thực tế: Độ bền của thiết bị
Bên cạnh những thành công bước đầu, USTH cũng thẳng thắn chỉ ra thách thức cốt lõi của ngành: độ bền của hệ điện phân và pin nhiên liệu. Dữ liệu chưa công bố của nhóm nghiên cứu (Dam et al., 2025) cho thấy, khi vận hành bình điện phân PEM ở 2V trong nước khử ion, hiệu suất suy giảm rõ rệt theo thời gian, đặc biệt là vấn đề độ bền của chất xúc tác. Điều này khẳng định hướng nghiên cứu tiếp theo của USTH là cải thiện độ bền của chất xúc tác và màng trao đổi ion – một bài toán chung của toàn ngành hydro thế giới.
2.5. Mục tiêu chiến lược của USTH
TS. Phong D. Tran đã khẳng định: "Mục tiêu của chúng tôi là chế tạo các thiết bị khả thi để khai thác năng lượng mặt trời – từ lá nhân tạo sản xuất hydro (Solar-to-H₂) đến pin nhiên liệu chuyển hóa hydro trở lại thành điện năng (H₂-to-Electricity). Đó là vòng tuần hoàn hoàn chỉnh cho một nền kinh tế hydro bền vững."
3. Thực tế thị trường: Chiến lược có rõ, nhưng thực thi còn mờ
Dù chiến lược đã được phê duyệt, các diễn giả tại sự kiện đều thống nhất rằng lộ trình thực thi vẫn còn nhiều điểm nghẽn.
Bà Cao Thùy Oanh (Đại diện VAHC) đã trình bày kết quả khảo sát 930 doanh nghiệp trên 14 tỉnh/thành phố (chiếm 41,1% cả nước):
-
58,5% doanh nghiệp cho rằng hydro là quan trọng hoặc rất quan trọng trong 10-20 năm tới.
-
Tuy nhiên, 44,5% không có kế hoạch áp dụng hydro, 19,3% vẫn đang cân nhắc, chỉ 36,1% có kế hoạch.
-
Lý do chính: Chi phí đầu tư cao, giá hydro xanh đắt đỏ, thiếu hạ tầng lưu trữ và phân phối, công nghệ chưa phổ biến.
-
Kết luận: "Hydro mang tính chiến lược – nhưng chưa thực sự hấp dẫn để đầu tư. Chiến lược đang đi nhanh hơn thực tế."
Trên thị trường toàn cầu, nhu cầu hydro đạt ~100 triệu tấn/năm, chủ yếu dùng cho sản xuất amoniac, lọc dầu, hóa chất. Tuy nhiên, hydro phát thải thấp chiếm chưa đến 1% nguồn cung. Hàng trăm dự án được công bố, nhưng chỉ 6% đạt Quyết định Đầu tư Cuối cùng (FID). Đầu tư hydro phát thải thấp đạt ~4,3 tỷ USD năm 2024 và dự kiến ~8 tỷ USD năm 2025 – vẫn còn rất khiêm tốn so với nhu cầu.
4. Bài học quốc tế: Châu Âu, Trung Quốc, Nhật Bản
Sự kiện đã điểm lại ba mô hình chiến lược điển hình từ các nền kinh tế hàng đầu:
| Khu vực | Chiến lược trọng tâm | Bài học cho Việt Nam |
|---|---|---|
| Châu Âu | Tạo lập thị trường bằng chính sách: RED III (quota bắt buộc), European Hydrogen Bank (cơ chế trợ cấp), European Hydrogen Backbone (quy hoạch hạ tầng). | Chính sách phải tạo ra nhu cầu (offtake), không chỉ đặt mục tiêu sản xuất. Cần hỗ trợ tài chính ban đầu để bù đắp chi phí cao. |
| Trung Quốc | Giảm chi phí nhờ quy mô sản xuất thiết bị (điện phân) lớn nhất thế giới; kết hợp chính sách công nghiệp + khu thí điểm địa phương. | Quy mô kéo giảm chi phí. Cần tập trung phát triển cụm sản xuất thiết bị điện phân trong nước. |
| Nhật Bản | Đảm bảo đầu ra bằng hợp đồng dài hạn và cơ chế chia sẻ rủi ro; trợ cấp giai đoạn đầu để đạt giá ngang bằng xăng. | Phải xác định rõ: Ai là người mua? Giá hydro là bao nhiêu? Cơ chế chia sẻ rủi ro ra sao? |
Tổng kết: "Châu Âu tạo cầu, Trung Quốc hạ chi phí, Nhật Bản tạo niềm tin". Việt Nam cần xác định rõ vai trò của mình trong hệ sinh thái đa vai trò này: Trung tâm cảng hydro/amoniac? Nhà xuất khẩu khu vực? Hay thị trường tiêu thụ công nghiệp trước đã?
5. Giải pháp công nghệ từ các tập đoàn Pháp
5.1. HDF Energy – Renewstable®: Điện hydro không gián đoạn
HDF Energy, tập đoàn toàn cầu chuyên về hạ tầng hydro, đã giới thiệu giải pháp Renewstable® – nhà máy điện hydro quy mô lớn, cung cấp điện nền (baseload) 24/7, khắc phục hoàn toàn tính gián đoạn của năng lượng tái tạo (điện gió, mặt trời).
-
Nguyên lý: Kết hợp trang trại điện mặt trời/gió + hệ thống điện phân + lưu trữ hydro + pin nhiên liệu công suất lớn (Multi-MW).
-
Lợi ích chính: Đảm bảo công suất nền, cung cấp dịch vụ ổn định lưới, xây dựng độc lập năng lượng, ổn định chi phí trong 20+ năm, tạo việc làm và kỹ năng hydro địa phương.
-
Hiện diện toàn cầu: 5 văn phòng khu vực trên 5 châu lục, niêm yết trên Euronext Paris, hơn 150 nhân tài toàn cầu, 5 tỷ USD dự án đang phát triển.
-
Nhà máy sản xuất pin nhiên liệu Multi-MW đầu tiên trên thế giới tại Bordeaux, Pháp (diện tích 7.000 m², đi vào vận hành năm 2024, công suất 1 GW vào 2030, hơn 500 nhân viên).
Tiềm năng tại Việt Nam:
-
Các dự án tiềm năng: Đảo Phú Quốc (30 MW), đảo Nam Du (5 MW), đảo Lý Sơn, đảo Thổ Chu, Cần Giờ (TP.HCM)… với tổng mức đầu tư khoảng 500 triệu USD.
-
Khu công nghiệp: Stavian Quảng Yên (Quảng Ninh), Bình Sơn (Quảng Ngãi), Long Sơn (Quảng Ngãi), Nghi Sơn (Thanh Hóa).
-
Giao thông: Chuyển đổi đầu máy diesel cũ (tuyến Hà Nội – Hải Phòng, Huế – Đà Nẵng) sang đầu máy hydro; chuyển đổi phà, tàu thủy nội địa.
5.2. Air Liquide – Hạ tầng hydro toàn diện cho công nghiệp và giao thông
Air Liquide, tập đoàn hàng đầu thế giới về khí công nghiệp và công nghệ hydro, đã trình bày tầm nhìn về một nền kinh tế hydro hoàn chỉnh.
-
Hai mục tiêu lớn: (1) Khử carbon cho các quy trình công nghiệp (lọc dầu, thép, hóa chất). (2) Phát triển giao thông bền vững bằng hydro.
-
Các thị trường trọng tâm:
-
Xe buýt hydro: Không phát thải, tiếp nhiên liệu nhanh (10 phút), phạm vi hoạt động xa, vận hành êm ái.
-
Tàu hủy hydro: Lý tưởng cho các tuyến đường sắt khó điện khí hóa (chi phí lắp đặt đường dây cao). Kỷ lục thế giới: Tàu Stadler FLIRT H2 chạy 2.800 km chỉ với một lần nạp hydro.
-
Tàu thủy & LH2 (hydro lỏng): Mật độ năng lượng cao, tối ưu không gian chứa hàng, phù hợp cho tàu lớn, hành trình dài.
-
Hàng không: Hợp tác với H2 Fly, Safran (Dự án BeautyFuel) để phát triển động cơ hydro lỏng; phát triển hạ tầng sân bay hydro (Hydrogen Airport với Groupe ADP).
-
Khai thác mỏ / xe off-road: Giải pháp zero phát thải cho xe tải siêu trường, vận hành 24/7.
-
Điện tĩnh tại: Nguồn điện dự phòng đáng tin cậy cho bệnh viện, trung tâm dữ liệu, khu công nghiệp xa lưới.
-
Khuyến nghị chính sách: Cần kết hợp nhiều giải pháp để khử carbon cho các nhu cầu khác nhau; cần xây dựng hệ sinh thái theo từng lưu vực (basin approach) để tối ưu chi phí.

6. Khuôn khổ pháp lý: Cơ hội và thách thức
Luật sư Đường Phạm (Hogan Lovells) đã phân tích chi tiết khuôn khổ pháp lý hiện hành, đặc biệt là các văn bản mới nhất.
Các văn bản pháp lý quan trọng:
-
Luật Điện lực số 61/2024/QH15 (có hiệu lực từ 01/02/2025): Chính thức định nghĩa hydro xanh, khuyến khích dự án tái tạo kết hợp sản xuất hydro/amoniac xanh để phát điện.
-
Nghị định 58/2025/NĐ-CP (ngày 03/3/2025) về phát triển năng lượng tái tạo và năng lượng mới: Quy định chi tiết ưu đãi cho dự án điện từ hydro xanh/amoniac xanh.
-
Nghị định 56/2025/NĐ-CP (ngày 03/3/2025) về quy hoạch phát triển điện lực.
-
Nghị định 57/2025/NĐ-CP (ngày 03/3/2025) về cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA).
-
Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 (ngày 11/12/2025): Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu, tiền thuê đất cho dự án hydro.
-
Luật Hóa chất số 69/2025/QH15 (ngày 14/6/2025): Sản xuất hydro là ngành ưu tiên.
Ưu đãi nổi bật theo Nghị định 58 (Điều 6):
Chỉ áp dụng cho dự án điện từ 100% hydro xanh/amoniac xanh (sản xuất từ năng lượng tái tạo), kết nối lưới điện quốc gia, và là dự án đầu tiên (First-of-a-Kind – FOAK) của nhà đầu tư.
-
Miễn giảm tiền sử dụng mặt nước biển: Miễn 100% trong 3 năm xây dựng, giảm 50% trong 9 năm tiếp theo.
-
Miễn giảm tiền thuê đất, tiền sử dụng đất: Miễn 100% trong 3 năm xây dựng.
-
Đảm bảo sản lượng tối thiểu: Tối thiểu 70% sản lượng hợp đồng trong thời gian trả nợ (tối đa 12 năm) – một cơ chế cực kỳ quan trọng để cải thiện khả năng huy động vốn (bankability).
-
Các ưu đãi chung: Ưu tiên đấu nối, ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (10%), miễn thuế nhập khẩu thiết bị, tiếp cận tín dụng xanh.
Thách thức pháp lý còn tồn tại:
-
Thủ tục xác định "dự án đầu tiên" còn phức tạp, cần có xác nhận từ Bộ Công Thương hoặc Chính phủ.
-
Chưa có khung giá riêng cho hydro (LCOH – Levelized Cost of Hydrogen) hay cơ chế giá điện từ hydro.
-
Tiêu chuẩn an toàn cho lưu trữ, vận chuyển hydro áp suất cao (nguy cơ cháy nổ, tương thích vật liệu) vẫn đang trong quá trình xây dựng.
-
Dự án sản xuất hydro tinh khiết (làm nguyên liệu công nghiệp, không phát điện) chưa được hưởng các ưu đãi đặc biệt của Nghị định 58.
7. Định hướng lộ trình và khuyến nghị
Kết thúc sự kiện, Câu lạc bộ Hydro ASEAN Việt Nam (VAHC) đã đề xuất lộ trình 3 giai đoạn cụ thể, dựa trên bài học quốc tế và thực tế khảo sát 930 doanh nghiệp:
Giai đoạn 1: Khởi động (2025 – 2030) – "Các dự án thí điểm không hối tiếc"
-
Hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn; tăng cường truyền thông, nâng cao nhận thức.
-
Triển khai 5 – 10 dự án thí điểm có khả năng huy động vốn (bankable) trong các lĩnh vực: thép, phân bón, chế biến thực phẩm, lọc hóa dầu (những nơi đã sử dụng hydro xám hiện nay).
-
Phát triển 2 – 3 trung tâm hydro/amoniac cảng biển thí điểm.
Giai đoạn 2: Mở rộng quy mô (2030 – 2040) – "Cụm công nghiệp và chuỗi cung ứng"
-
Mở rộng các trung tâm hydro cảng biển; phát triển hệ thống đường ống, bể chứa, trạm tiếp nhiên liệu cho công nghiệp và vận tải nặng.
-
Phát triển chuỗi cung ứng thiết bị hydro trong nước (linh kiện điện phân, bình chịu áp lực, hệ thống nén khí, Balance of Plant – BoP).
Giai đoạn 3: Tối ưu hóa & Đa dạng hóa (2040 – 2050) – "Xuất khẩu và dịch vụ"
-
Đa dạng hóa các con đường sản xuất hydro: xanh, lam, sinh khối, hydro tự nhiên (white hydrogen).
-
Mở rộng ứng dụng sang nông nghiệp (giảm stress oxy hóa cho cây trồng, giảm phân bón hóa học) và khu dân cư (nấu ăn, pha cà phê, ENE-FARM).
-
Xuất khẩu hydro, amoniac xanh, e-nhiên liệu (e-fuels) và dịch vụ kỹ thuật liên quan sang ASEAN.
Cơ chế tài chính và hợp tác:
-
Mô hình PPP (Hợp tác công – tư): Nhà nước đầu tư hạ tầng dùng chung (cảng, đường ống, bể chứa); tư nhân đầu tư nhà máy điện phân, sản xuất H₂/NH₃.
-
Kết hợp với thị trường carbon để cải thiện NPV/IRR của dự án; áp dụng các chỉ số như LCOH (Giá thành hydro) và hiệu suất "well-to-power-plant".
-
Hỗ trợ giá ban đầu: Kinh nghiệm từ Canada cho thấy, với tần suất vận hành 8h/ngày (ngày thường) và 12-24h/ngày (cuối tuần), cần giá hydro tối thiểu 4,3 – 4,9 CAD/kg để đạt IRR ~8% và NPV >0. Việt Nam cũng sẽ cần cơ chế hỗ trợ giá giai đoạn đầu.
-
Nguồn vốn quốc tế: JCM (Nhật Bản), các quỹ khí hậu, các chương trình hỗ trợ hạ tầng hydro từ EU, IEA, IRENA.
8. Kết luận và triển vọng
Sự kiện "Hydrogen Horizons" không chỉ là một buổi hội thảo lý thuyết, mà còn là một bước nối chiến lược giữa chính sách và dự án thực tế, giữa nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và ứng dụng công nghiệp đại trà.
Thông điệp xuyên suốt từ các diễn giả:
"Hydrogen không còn là lựa chọn trong tương lai – nó đã là một phần của chiến lược năng lượng quốc gia. Nhưng hydro cũng là một phép thử cho năng lực thực thi của Việt Nam. Cần chuyển từ 'Chiến lược trên giấy' sang 'Dự án có thể triển khai và huy động vốn'."
Lợi ích chiến lược của hydro đối với Việt Nam:
-
An ninh năng lượng: Giảm phụ thuộc vào diesel nhập khẩu/vận chuyển; tăng tính tự chủ năng lượng địa phương.
-
Ổn định lưới điện: Cải thiện độ tin cậy điện ở vùng sâu, vùng xa, hải đảo; hỗ trợ cân bằng hệ thống.
-
Khử carbon: Đóng góp vào cam kết Net Zero 2050.
-
Phát triển công nghiệp: Xây dựng chuỗi giá trị hydro nội địa (kỹ năng, năng lực kỹ thuật, vận hành, tham gia chuỗi cung ứng địa phương).
-
Xuất khẩu: Trở thành trung tâm xuất khẩu hydro, amoniac, e-nhiên liệu của khu vực.
Các bước tiếp theo:
-
Việt Nam cần các dự án thí điểm để chứng minh tính khả thi của hạ tầng hydro trong điều kiện thực tế.
-
HDF Energy sẵn sàng dẫn dắt việc mở rộng quy mô các dự án hydro, bắt đầu với các nghiên cứu khả thi, xin chấp thuận từ chính quyền địa phương và làm việc với các tổ chức tài chính quốc tế.
-
USTH tiếp tục đóng vai trò là trung tâm nghiên cứu và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, kết nối các phòng thí nghiệm hàng đầu châu Âu với nhu cầu thực tiễn của Việt Nam.
-
VAHC cam kết đồng hành cùng Chính phủ xây dựng chiến lược và tiêu chuẩn kỹ thuật, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với đối tác quốc tế, thúc đẩy các dự án thí điểm dựa trên nguyên tắc: khả năng huy động vốn, an toàn, dựa trên dữ liệu và thực tiễn quốc tế tốt nhất.
Với nguồn tài nguyên tái tạo dồi dào, nhu cầu công nghiệp lớn, sự quyết tâm từ chính phủ, năng lực nghiên cứu từ USTH và kinh nghiệm thực tiễn từ các tập đoàn Pháp như HDF Energy và Air Liquide, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm hydro của ASEAN trong thập kỷ tới.
Sự kiện khép lại với lời chúc "Joyeuses Pâques – Happy Easter 2026", như một lời khẳng định về hy vọng và sự khởi đầu mới cho hợp tác năng lượng Việt Nam – Pháp.
Tài liệu tham khảo: Các bài trình bày tại sự kiện "Hydrogen Horizons: Advancing Vietnam-France Energy Collaboration" (31/03/2026) của USTH, VAHC, HDF Energy, Air Liquide, Hogan Lovells.





