Tiến sĩ Cao Thúy Oanh: "Hydrogen không thiếu chiến lược – Việt Nam đang thiếu bản kế hoạch thực thi có địa chỉ, thời hạn và người chịu trách nhiệm"
Annie Nguyễn
Ngày 29 tháng 5 năm 2026 – Trung tâm Khởi nghiệp Sáng tạo TP Hồ Chí Minh (SIHUB)
Tại Diễn đàn Pháp lý và Quy định về Hydrogen Việt Nam 2026 do Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC) tổ chức, Tiến sĩ Cao Thúy Oanh đã có bài thuyết trình quan trọng, dựa trên kết quả khảo sát 930 doanh nghiệp trên 14 tỉnh/thành và phân tích sâu về khoảng trống chính sách. Bà đưa ra một nhận định thẳng thắn: "Hydrogen không thiếu chiến lược – Việt Nam đang thiếu bản kế hoạch thực thi có địa chỉ, thời hạn và người chịu trách nhiệm."

1. Chiến lược đã có, nhưng "vùng xám" lớn hơn vùng xanh
Việt Nam đã ban hành Quyết định 165/QĐ-TTg (Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đến năm 2030, tầm nhìn 2050) với các mục tiêu đầy tham vọng: đạt 100.000 – 500.000 tấn H₂/năm vào 2030 và 10 – 20 triệu tấn vào 2050. Tuy nhiên, theo TS. Cao Thúy Oanh, chiến lược mới chỉ dừng ở cấp độ "viewpoints & targets".
Bà chỉ rõ các khoảng trống pháp lý nghiêm trọng:
-
Chưa có luật chuyên ngành về hydrogen, chưa rõ phân loại pháp lý của H₂ (khí công nghiệp? hóa chất nguy hiểm? chất mang năng lượng?).
-
Chưa có Nghị định khung hoặc Thông tư hướng dẫn về chứng nhận H₂ thấp phát thải, kết nối thị trường điện, thị trường carbon, an toàn phòng cháy chữa cháy.
-
Kết quả là các nhà đầu tư quốc tế thường hỏi: "Việt Nam có lộ trình cụ thể, cơ chế hỗ trợ và tiêu chuẩn nào để dự án H₂ trở nên 'bankable'?"
Bà nhấn mạnh: "Chiến lược đã có, nhưng nhà đầu tư vẫn thấy vùng xám lớn hơn vùng xanh."
2. Dữ liệu từ 930 doanh nghiệp: Nhận thức cao, hành động thấp
Khảo sát do TS. Cao Thúy Oanh thực hiện trên 930 doanh nghiệp thuộc 14 tỉnh/thành cho thấy:
-
58,5% doanh nghiệp đánh giá H₂ là quan trọng hoặc rất quan trọng cho 10–20 năm tới.
-
Nhưng 68% chưa có hoạt động đáng kể nào liên quan đến hydrogen.
-
Chỉ khoảng 20% doanh nghiệp đã từng sử dụng H₂, và dưới 10% bước vào giai đoạn thí điểm (pilot).
-
Các rào cản chính được xác định: chi phí cao, thiếu hạ tầng, công nghệ chưa chín, thiếu khung pháp lý – tiêu chuẩn – cơ chế hỗ trợ.
Kết luận của bà: "Doanh nghiệp đã sẵn sàng về nhận thức, nhưng chưa sẵn sàng rút ví."
3. Bài học quốc tế: Từ tầm nhìn đến luật, từ luật đến dự án
TS. Cao Thúy Oanh đã điểm qua kinh nghiệm của các nước tiên phong:
-
Nhật Bản: Có Lộ trình Hydrogen & Fuel Cells từ năm 2014, nhưng "năm đầu tiên của hydrogen" chỉ đến sau hàng chục năm R&D và trình diễn.
-
Hàn Quốc: Là nước đầu tiên ban hành Đạo luật Kinh tế Hydro (2021), đặt mục tiêu định lượng: 6 triệu xe H₂, 1.200 trạm nạp, 15 GW pin nhiên liệu đến 2040.
-
Mỹ, EU, Canada: Nhấn mạnh nguyên tắc "No project – No market" – thiếu dự án cụ thể thì thị trường không hình thành, dự án không đạt quyết định đầu tư cuối cùng (FID).
Bài học rút ra: Chiến lược phải được "luật hóa" và gắn với danh mục dự án có off-taker, hợp đồng dài hạn, cơ chế chia sẻ rủi ro.
Bà nói: "Chiến lược tốt là chiến lược đi kèm danh sách dự án và điều khoản hợp đồng, không chỉ đi kèm tầm nhìn."
4. Định vị chiến lược: Tự chủ khử carbon trong nước trước, xuất khẩu sau
Theo TS. Cao Thúy Oanh, Việt Nam có cơ cấu công nghiệp nặng rõ rệt: thép, phân bón, lọc dầu, hóa chất – những ngành gần như không thể khử carbon nếu thiếu hydrogen. Đồng thời, tiềm năng năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, thủy điện) rất lớn.
Dựa trên báo cáo của GIZ và DNV, bà cho rằng Việt Nam phù hợp nhất với mô hình "tự chủ phục vụ khử carbon trong nước trước, xuất khẩu sau" – tương tự Trung Quốc. Do đó, chiến lược H₂ nên ưu tiên:
-
Khử carbon trong nước: điện, thép, phân bón, lọc dầu, logistics cảng.
-
Xây dựng năng lực sản xuất thiết bị và dịch vụ hydrogen nội địa.
Punchline của bà: "Việt Nam nên dùng hydrogen để làm sạch chính mình trước khi nghĩ đến việc bán sự 'xanh' cho người khác."
5. Ba trụ cột chính sách cho hydrogen
Để hiện thực hóa chiến lược, TS. Cao Thúy Oanh đề xuất ba trụ cột chính sách:
Trụ cột 1 – Khung pháp lý & tiêu chuẩn (TCVN "H₂‑core set")
-
Xác định rõ vị trí pháp lý của hydrogen: khí công nghiệp dễ cháy, hóa chất nguy hiểm (GHS), chất mang năng lượng mới.
-
Xây dựng nhanh bộ TCVN "H₂‑core set" dựa trên ISO/TC 197 cho sản xuất, lưu trữ, vận chuyển, trạm nạp, bình chứa composite, xe pin nhiên liệu.
-
Đề xuất Việt Nam tham gia ISO/TC 197 với tư cách quan sát viên để chủ động "dịch" tiêu chuẩn quốc tế vào Việt Nam.
-
Ưu tiên ban hành Nghị định khung về năng lượng hydrogen trước năm 2027.
Trụ cột 2 – Cơ chế thị trường & tài chính
-
Bà nhấn mạnh: "Không hỗ trợ giá – dự án không bankable; không có dự án – không có thị trường hydrogen."
-
Cần các công cụ như hợp đồng chênh lệch (CfD), đấu thầu cạnh tranh, ưu đãi thuế, bảo lãnh tín dụng.
Trụ cột 3 – Ngân hàng dự án & hydrogen hub ưu tiên
-
Thành lập "Ngân hàng dự án H₂ quốc gia" liệt kê các dự án pipeline 2025–2040 với thông tin đầy đủ: vị trí, công nghệ, chi phí vốn (CAPEX), chi phí vận hành (OPEX), tình trạng pháp lý.
-
Giai đoạn 2025–2030: chọn 5–10 dự án pilot có off-taker rõ ràng, hợp đồng dài hạn, cơ chế chia sẻ rủi ro.
-
Không gian triển khai: cụm công nghiệp – cảng biển như Cái Mép – Thị Vải, Dung Quất, Nghi Sơn, Vĩnh Tân, Vân Phong, Vũng Áng/Sơn Dương, Cửa Lò, Hải Phòng.
6. Lộ trình 3 giai đoạn 2025–2050 với mục tiêu định lượng
Giai đoạn 1 (2025–2030): Khởi động có mục tiêu
-
Hoàn thiện khung pháp lý tối thiểu: Nghị định khung + bộ TCVN "H₂‑core set".
-
Triển khai 5–10 dự án pilot "bankable".
-
2–3 dự án retrofit động cơ diesel phun bổ sung H₂ (điện, logistics, khai khoáng, cảng).
-
2–3 dự án H₂ cho công nghiệp đang dùng H₂ xám (lọc dầu, phân bón, thép, chế biến thực phẩm).
-
Chọn 2 hành lang (Hà Nội–Hải Phòng–Quảng Ninh; TP.HCM–Biên Hòa–Vũng Tàu) làm "living lab".
-
Đạt 100.000 – 500.000 tấn H₂/năm theo mục tiêu Chiến lược 165.
Giai đoạn 2 (2030–2040): Mở rộng có chọn lọc
-
Thiết kế chương trình hỗ trợ giá có thời hạn, có điều kiện (5–7 năm, giảm dần).
-
Phát triển năng lực chế tạo thiết bị trong nước (LILAMA, HB Green, Ikonomy…).
-
Mở rộng từ 2–3 lên 5–7 hydrogen hub.
-
Xây dựng 200–500 km đường ống phân phối H₂/NH₃ tại các vành đai công nghiệp – cảng.
-
20–50 trạm nạp H₂ (xe buýt, xe tải, đội xe logistics).
-
Tỷ lệ H₂ xanh + xanh lam đạt 20–30% nhu cầu H₂ công nghiệp.
-
5–10% đội xe buýt đô thị/xe tải nặng chuyển sang H₂ (FCV + H₂‑ICE).
Giai đoạn 3 (2040–2050): Tối ưu hệ thống & hội nhập khu vực
-
Đạt 10–20 triệu tấn H₂/năm phục vụ nội địa và xuất khẩu.
-
Cơ cấu hệ thống điện: 40–50% công suất từ H₂/NH₃ linh hoạt + tái tạo, loại bỏ hoàn toàn nhiệt điện than.
-
H₂ đóng góp 15–20% tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng.
-
Việt Nam trở thành hub H₂/NH₃ khu vực tương tự Singapore/Australia nhưng gắn với chuỗi sản xuất nội địa.
7. Các công nghệ và ứng dụng bổ sung: Động cơ đốt trong H₂, nông nghiệp, sức khỏe
TS. Cao Thúy Oanh cũng đề cập đến những ứng dụng thực tế, dễ triển khai tại Việt Nam:
Động cơ đốt trong chạy hydrogen (H₂‑ICE):
-
Thử nghiệm tại Vũng Áng (2025) cho thấy phun bổ sung 5–20% H₂ vào động cơ diesel giúp tiết kiệm nhiên liệu 5–15%, tăng hiệu suất cháy 3–10%, giảm CO, CO₂, HC đáng kể.
-
Đây là "cây cầu chuyển tiếp" thực tế giữa đội xe hiện tại và đội xe không phát thải trong tương lai.
Hydrogen trong nông nghiệp:
-
Nghiên cứu quốc tế cho thấy nước giàu H₂ giúp tăng năng suất lúa, dâu tây, rau ăn lá.
-
Việt Nam có khoảng 30% doanh nghiệp chế biến thực phẩm trong mẫu khảo sát, rất phù hợp để thí điểm.
Hydrogen và sức khỏe:
-
H₂ được nghiên cứu như "khí y học" với cơ chế chống oxy hóa, chống viêm, hỗ trợ bệnh tim mạch, thần kinh, chuyển hóa.
-
Cần phân loại rõ sản phẩm H₂ chăm sóc sức khỏe (wellness) và thiết bị y tế, yêu cầu bằng chứng lâm sàng tối thiểu.
Hydrogen tự nhiên (white hydrogen):
-
Xu hướng toàn cầu (Pháp, EU, Mỹ) đang khảo sát và thí điểm khai thác H₂ tự nhiên với chi phí lý thuyết <1 USD/kg.
-
Lộ trình đề xuất: Giai đoạn 1 (2025–2030) tích hợp câu hỏi H₂ tự nhiên vào khảo sát địa chất – dầu khí; Giai đoạn 2 (2030–2040) thí điểm 2–3 dự án nhỏ; Giai đoạn 3 (sau 2040) xây khung pháp lý khai thác nếu khả thi.
8. Gói văn bản ngắn hạn 2025–2027: "Khung xương" cho thị trường hydrogen
TS. Cao Thúy Oanh nhấn mạnh sự cấp bách của ba nhóm văn bản ưu tiên:
1. Nghị định khung về năng lượng hydrogen
-
Định nghĩa "năng lượng hydrogen", phân loại: khí công nghiệp, hóa chất nguy hiểm (GHS), chất mang năng lượng.
-
Quy định rõ thẩm quyền và trách nhiệm: Bộ Công Thương, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Quốc phòng, địa phương.
-
Cho phép cơ chế thí điểm (sandbox) cho dự án H₂ giai đoạn 2025–2030.
2. Bộ TCVN "H₂ core set" dựa trên ISO/TC 197
-
Tiêu chuẩn cho: thiết bị điện phân, bình chứa, đường ống, trạm nạp, xe pin nhiên liệu, an toàn phòng cháy chữa cháy.
-
Sử dụng dữ liệu từ các dự án quốc tế tại Việt Nam (Tây Ninh, JCM Nhật – Việt) để kiểm chứng.
3. Thông tư/quyết định về chứng nhận H₂ thấp phát thải
-
Đặt tiêu chí cường độ phát thải CO₂/kg H₂, quy trình chứng nhận, công nhận lẫn nhau với thị trường quốc tế.
-
Liên thông với thị trường carbon nội địa và cơ chế tín chỉ quốc tế (JCM, quỹ khí hậu).
Bà kết luận phần này: "Không có Nghị định khung và bộ TCVN tối thiểu – mọi dự án hydrogen đều ở vùng rủi ro pháp lý."

9. Hydrogen clusters & valleys: Mô hình để nhân rộng
Dựa trên kinh nghiệm Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và EU, TS. Cao Thúy Oanh đề xuất Việt Nam áp dụng mô hình hydrogen cluster / valley:
-
Đặt trong hoặc ngay cạnh khu công nghiệp – cảng biển, nơi đã có nhu cầu H₂ thực tế (thép, phân bón, lọc dầu, hóa chất, logistics).
-
Sản xuất H₂ tại chỗ để dùng tại chỗ, giảm chi phí vận chuyển, dễ thiết kế đường ống nội vùng.
-
Tận dụng nhiệt thải, điện dư, khí phụ phẩm từ nhà máy hiện hữu để cấp năng lượng cho điện phân hoặc các quy trình H₂ khác.
Bà nhấn mạnh: "Muốn H₂ bank hiệu quả, tiền phải chảy vào các 'thung lũng hydrogen' – nơi mỗi kilo H₂ sinh ra đều có nhà máy trong cụm sẵn sàng dùng ngay."
10. Cơ chế triển khai, giám sát & điều chỉnh lộ trình
TS. Cao Thúy Oanh đề nghị thành lập Đơn vị giao hàng (Delivery Unit) cho hydrogen với các chỉ số KPI rõ ràng: số dự án, tiến độ tiêu chuẩn, huy động vốn, đào tạo nhân lực. Bộ chỉ số theo dõi cần bao gồm: sản lượng H₂, giảm phát thải, số dự án đạt FID, chi phí/kWh H₂, chỉ số chấp nhận xã hội.
Mỗi 3 năm, cập nhật Báo cáo tiến độ hydrogen quốc gia, điều chỉnh lộ trình theo thực tế (giá công nghệ, kết quả pilot, nhu cầu thị trường). Bảo đảm cơ chế tham vấn doanh nghiệp – viện – tổ chức quốc tế (GIZ, DNV, VAHC) trong mọi lần cập nhật.
Bà kết luận: "Lộ trình hydrogen không phải bản đồ cố định – đó là hệ thống định vị vệ tinh cần được hiệu chỉnh liên tục."

11. Kết luận: Hydrogen là cơ hội chiến lược và bài kiểm tra năng lực điều phối chính sách
TS. Cao Thúy Oanh khẳng định hydrogen là "cơ hội bộ ba" cho Việt Nam: năng lượng, công nghiệp, xuất khẩu. Nhưng cũng là một bài test về khả năng thiết kế luật, tiêu chuẩn và lộ trình thực thi của quốc gia.
Nếu Việt Nam làm tốt ba điều:
-
Phân loại pháp lý rõ,
-
Bám sát ISO/TC 197 và chuẩn quốc tế,
-
Gắn chiến lược với dự án cụ thể, dữ liệu doanh nghiệp, và mục tiêu định lượng,
thì Việt Nam có thể vừa đạt Net Zero 2050, vừa nâng cấp năng lực công nghiệp.
Bà nhấn mạnh: "Điều Chính phủ cần bây giờ không phải thêm slide kinh nghiệm quốc tế, mà là quyết định chính sách cụ thể cho 5 năm tới: làm pilot ở đâu, ai làm, tiêu chuẩn gì, bằng tiền nào."
Kết luận cuối cùng: "Hydrogen là phép thử: hoặc Việt Nam học được cách đi từ chiến lược đến dự án, hoặc chúng ta sẽ đứng ngoài cuộc đua năng lượng của thế kỷ 21."
Bài viết được thực hiện dựa trên nội dung trình bày của Tiến sĩ Cao Thúy Oanh tại Diễn đàn Pháp lý và Quy định về Hydrogen Việt Nam 2026, do Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC) tổ chức.





