PHÂN TÍCH LUẬT DẦU KHÍ (SỬA ĐỔI) 2026: CCUS VÀ HYDRO TỰ NHIÊN - BƯỚC CHUYỂN CHIẾN LƯỢC SANG NỀN CÔNG NGHIỆP NĂNG LƯỢNG HIỆN ĐẠI

PHÂN TÍCH LUẬT DẦU KHÍ (SỬA ĐỔI) 2026: CCUS VÀ HYDRO TỰ NHIÊN - BƯỚC CHUYỂN CHIẾN LƯỢC SANG NỀN CÔNG NGHIỆP NĂNG LƯỢNG HIỆN ĐẠI

Tony Tâm, Ban Pháp Lý VAHC | 26 tháng 8, 2026

 

Mở đầu: Một đạo luật của sự chuyển dịch

Ngày 23 tháng 8 năm 2026, Quốc hội Việt Nam đã chính thức thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi) với tỷ lệ ủng hộ lên tới 94,6% (473/475 đại biểu). Không chỉ là một sự sửa đổi về mặt kỹ thuật, đạo luật gồm 12 chương, 62 điều này đánh dấu một bước chuyển mang tính chiến lược: từ khung pháp lý cho hoạt động khai thác tài nguyên truyền thống sang việc kiến tạo một nền tảng pháp lý vững chắc cho ngành công nghiệp năng lượng hiện đại, với trọng tâm là phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí hậu.

 

Quốc hội thông qua Luật Dầu khí (sửa đổi), mở rộng không gian phát triển  ngành dầu khí | VOV1.VOV.VN

 

Đạo luật mới có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, mở ra một chương mới cho ngành Dầu khí Việt Nam, trong đó điểm nhấn quan trọng nhất là việc lần đầu tiên đưa hoạt động Thu giữ và Lưu trữ Carbon (CCS) và Hydro tự nhiên vào khuôn khổ pháp luật. Bài phân tích này sẽ đi sâu vào các quy định cụ thể về hai lĩnh vực mới mẻ và đầy tiềm năng này.

 

I. PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU VỀ QUY ĐỊNH CCUS TRONG LUẬT MỚI

1. Cơ sở pháp lý đột phá

Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026 được coi là một bước đột phá pháp lý khi bổ sung các quy định cụ thể về hoạt động thu giữ, xử lý, vận chuyển, bơm ép và lưu trữ CO₂ (CCS) gắn với hoạt động dầu khí. Trước đây, lĩnh vực này chưa có hành lang pháp lý rõ ràng, khiến việc triển khai các dự án CCS gặp nhiều khó khăn. Đây được xem là điều kiện tiên quyết để Việt Nam có thể tham gia vào thị trường lưu trữ carbon tiềm năng, được dự báo có giá trị lên đến hàng chục tỷ USD.

 

2. Cơ chế tài chính và khai thác giá trị từ carbon

Luật đã thiết lập một cơ chế tài chính minh bạch và mang tính khuyến khích mạnh mẽ, giúp biến hoạt động giảm phát thải thành một nguồn thu hợp pháp:

  • Quyền sở hữu tín chỉ carbon: Nhà thầu thực hiện hoạt động CCS được trao quyền sở hữu, trao đổi và mua bán tín chỉ carbon theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.

  • Hạch toán tài chính rõ ràng: Doanh thu từ bán tín chỉ carbon được hạch toán giảm chi phí thu hồi, trong khi chi phí thực hiện CCS được tính vào chi phí hoạt động dầu khí được phép thu hồi. Điều này tạo ra một động lực kinh tế trực tiếp, giúp các nhà đầu tư thấy được hiệu quả tài chính của việc áp dụng công nghệ xanh.

 

3. Ưu đãi đầu tư và tận dụng hạ tầng

Để hiện thực hóa các dự án CCS, Luật đưa ra các giải pháp nhằm tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí đầu tư:

  • Tận dụng mỏ cạn kiệt: Luật khuyến khích mạnh mẽ việc tận dụng các mỏ dầu khí đã khai thác cạn kiệt hoặc các công trình dầu khí hiện hữu để thu giữ, bơm ép và lưu trữ CO₂. Thay vì chỉ là những tài sản hết giá trị, các mỏ này sẽ trở thành "kho lưu trữ carbon" và tạo ra nguồn thu mới.

  • Bổ sung vào hợp đồng hiện hữu: Luật cho phép bổ sung hoạt động CCS vào các hợp đồng dầu khí hiện hữu, tạo sự linh hoạt và giảm thiểu rào cản thủ tục.

  • Ưu đãi đặc biệt: Các dự án áp dụng công nghệ CCS sẽ được hưởng các chính sách ưu đãi đầu tư đặc biệt.

 

4. Trách nhiệm pháp lý dài hạn và giám sát

Một trong những vấn đề phức tạp nhất của CCS là trách nhiệm đối với khu vực lưu trữ sau khi dự án kết thúc. Luật đã bước đầu giải quyết điều này:

  • Trách nhiệm của nhà thầu: Sau khi kết thúc hoạt động CCS, nhà thầu có trách nhiệm giám sát, quan trắc, bảo đảm an toàn cơ sở lưu trữ CO₂ và khắc phục sự cố rò rỉ trước khi bàn giao lại cho Petrovietnam quản lý. Điều này giúp phân định rõ ràng trách nhiệm và giảm thiểu rủi ro cho nhà nước.

 

5. Đánh giá và thách thức

Mặc dù là một bước tiến lớn, giới chuyên môn cho rằng đây mới là bước mở đầu về pháp lý cho CCS. Luật hiện chỉ tập trung vào CCS gắn với hoạt động dầu khí. Để phát triển thị trường CCS ở quy mô lớn, phục vụ cho các ngành công nghiệp phát thải lớn khác như điện khí, xi măng hay thép, cần có một khung pháp luật tổng thể và các hướng dẫn chi tiết hơn. Việc xây dựng các văn bản dưới luật, đặc biệt là các nghị định và thông tư hướng dẫn, sẽ là yếu tố quyết định đến sự thành công của các chính sách này.

 

II. PHÂN TÍCH VỀ HYDRO TỰ NHIÊN - TÀI NGUYÊN MỚI

1. Mở rộng định nghĩa "Dầu khí phi truyền thống"

Điểm mới đáng chú ý khác của Luật là đã bổ sung chi tiết khái niệm "dầu khí phi truyền thống", trong đó bao gồm khí hydro tự nhiên (Natural Hydrogen). Đây là lần đầu tiên hydro tự nhiên được định danh và đưa vào khuôn khổ pháp lý của Việt Nam. Hydro tự nhiên được hiểu là hydro ở thể khí, tồn tại ban đầu trong các tích tụ tự nhiên và được khai thác từ giếng khoan.

 

2. Ý nghĩa chiến lược

Việc luật hóa hydro tự nhiên phản ánh xu thế toàn cầu trong việc tìm kiếm và phát triển các nguồn năng lượng sạch mới. Động thái này:

  • Tạo khung pháp lý khai thác: Mở đường cho các hoạt động điều tra, thăm dò và khai thác nguồn tài nguyên năng lượng sạch còn rất tiềm năng này tại Việt Nam.

  • Đa dạng hóa nguồn cung: Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch truyền thống, hướng tới một danh mục năng lượng đa dạng và bền vững hơn.

  • Thu hút đầu tư: Tạo cơ sở pháp lý để thu hút các nhà đầu tư, đặc biệt là các tập đoàn năng lượng quốc tế đang quan tâm đến công nghệ khai thác hydro tự nhiên.

 

III. SỰ TÍCH HỢP VÀO CHIẾN LƯỢC NĂNG LƯỢNG TỔNG THỂ

Luật Dầu khí (sửa đổi) không chỉ dừng lại ở CCS và hydro tự nhiên. Nó thể hiện một tầm nhìn tổng thể về một ngành dầu khí đa năng, là trụ cột của một hệ sinh thái năng lượng hiện đại. Điều này được thể hiện qua việc:

  • Mở rộng sang năng lượng ngoài khơi: Luật cho phép nhà thầu triển khai các công trình năng lượng ngoài khơi (điện gió, điện mặt trời, sóng biển, thủy triều, hydro xanh, amoniac xanh) trong phạm vi hợp đồng dầu khí. Chi phí triển khai các công trình này được tính vào chi phí được phép thu hồi.

  • Chuyển đổi mô hình quản lý: Luật đang chuyển từ mô hình "quản lý theo từng thủ tục" sang "quản lý theo trách nhiệm và kết quả", hướng tới sự năng động và hiệu quả hơn.

  • Hỗ trợ chuỗi cung ứng công nghệ cao: Lần đầu tiên Luật đưa ra quy định khuyến khích phát triển chuỗi cung ứng dịch vụ kỹ thuật, công nghệ cao trong nước và miễn thuế nhập khẩu cho máy móc, thiết bị phục vụ nghiên cứu, chế tạo mà trong nước chưa sản xuất được.

 

KẾT LUẬN: MỘT BƯỚC ĐI ĐÚNG HƯỚNG, NHƯNG THÁCH THỨC Ở PHÍA TRƯỚC

Luật Dầu khí (sửa đổi) 2026, với các quy định đột phá về CCUS, hydro tự nhiên và năng lượng ngoài khơi, đã tạo ra một nền tảng vững chắc để ngành dầu khí Việt Nam chuyển mình thành một ngành công nghiệp năng lượng hiện đại, có khả năng cung cấp đa dạng sản phẩm, dịch vụ và giải pháp. Việc hợp pháp hóa các mô hình kinh doanh mới như CCS là điều kiện cần để Việt Nam bắt kịp các quốc gia tiên phong trong khu vực như Malaysia và Indonesia.

Tuy nhiên, thành công thực sự sẽ phụ thuộc vào chất lượng của các văn bản hướng dẫn chi tiết (Nghị định, Thông tư), khả năng thực thi và sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Bên cạnh đó, để hiện thực hóa tiềm năng của thị trường CCS, Việt Nam cần đẩy mạnh các chính sách hợp tác quốc tế để thu hút vốn, công nghệ và tạo điều kiện thuận lợi cho giao dịch tín chỉ carbon xuyên biên giới. Đạo luật này là một minh chứng cho thấy Việt Nam đã sẵn sàng cho một kỷ nguyên năng lượng mới, nhưng chặng đường phía trước đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng để biến những cơ hội từ pháp lý thành hiện thực trên thực tế.

logo

 

 

 

 

1676022487712.6707 1

 

Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC)

Thông tin liên hệ: Ban thư ký CLB VAHC

Zalo/WhatsApp/Viber/Line: 0936917386

Email: contact@vahc.com.vn

 

Địa chỉ: Phòng 5.8, Tầng 5, Tòa nhà Indochina Park, số 4 Nguyễn Đình Chiểu, phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh

Facebook: Tại đây

Website: https://vahc.com.vn

 

Copyright by VAHC

mess.png

zalo.png

call.png