Nghiên cứu Hydro: Điểm đến sau 20 năm (Phần 1) – Giáo sư danh dự Karaki của Đại học Tokyo xem xét các nghiên cứu mới nhất: "Đầy hứa hẹn nhưng vẫn đang phát triển"
Biên tập bởi Annie Nguyễn, Ban Thư ký VAHC
Ngày 31 tháng 8 năm 2026
Khoảng 10 năm trước, "nước hydro" (hydrogen water) đã trở thành một cơn sốt lớn, làm dấy lên những cuộc tranh luận sôi nổi về hiệu quả của nó. Trong khi các sản phẩm quảng cáo tác dụng tăng cường sức khỏe xuất hiện ngày càng nhiều, thì cũng có không ít ý kiến hoài nghi về cơ sở khoa học của chúng. Năm 2013, tạp chí Shukan Bunshun đã tự đo nồng độ hydro trong các sản phẩm nước uống và thực phẩm bổ sung bán trên thị trường, đưa ra những tiêu đề gây sốc phân loại "hàng thật" và "hàng giả", làm dấy lên các cuộc tranh cãi và phản bác từ nhà sản xuất. Vấn đề sau đó lan rộng đến các cuộc kiểm tra sản phẩm của Trung tâm Đời sống Quốc dân và các biện pháp xử phạt hành chính từ Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng.

Vậy, khoa học về hydro đã tiến triển ra sao kể từ đó? Giáo sư danh dự Hideaki Karaki của Đại học Tokyo, người trước đây không loại trừ tiềm năng ứng dụng y tế của hydro nhưng cho rằng bằng chứng khoa học cho thực phẩm chức năng còn nghèo nàn và nghiên cứu chưa đầy đủ, đã xem xét lại các thành tựu nghiên cứu hydro trong khoảng 20 năm qua dựa trên những kết quả thu được.
Nghiên cứu hydro từ năm 2007 đến nay
Bước ngoặt lớn khiến phân tử hydro (H₂) được chú ý trong lĩnh vực sức khỏe và sắc đẹp là vào năm 2007, khi nhóm nghiên cứu của Giáo sư Shigeo Ohta (Đại học Y Nippon) đăng trên tạp chí Nature Medicine, báo cáo rằng hydro có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, chọn lọc loại bỏ gốc hydroxyl có độc tính cao.
Gần 20 năm đã trôi qua. Nghiên cứu về hydro vẫn tiếp tục, bao gồm: hít khí hydro trong y học; nước hydro, thạch hydro và thực phẩm bổ sung chứa hydro trong lĩnh vực thực phẩm; và gần đây là nghiên cứu về hydro do vi khuẩn đường ruột sản xuất. Tuy nhiên, việc có nhiều nghiên cứu hơn không đồng nghĩa với việc hiệu quả sức khỏe của hydro đã được khoa học xác lập.
Nhìn tổng quan các nghiên cứu, có những báo cáo gợi ý cải thiện đối với một số bệnh hoặc tình trạng cụ thể, nhưng cũng có những thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn không xác nhận được hiệu quả. Về cơ chế tác động của hydro lên cơ thể sống, nhiều giả thuyết đã được đưa ra nhưng vẫn ở giai đoạn giả thuyết.

Tờ "Shukan Bunshun" số ra ngày 28 tháng 2 năm 2013 có đăng một bài báo quan trọng về "vụ tranh cãi nước hydro". Bản dịch bên dưới
Bản dịch tiếng Việt
Sản phẩm chống lão hóa trong mơ
Tranh luận về nước hydro đã có kết luận cuối cùng!
Thí nghiệm trên tạp chí đã làm rõ “hàng thật” và “hàng giả”
週刊文春
2013.2.28
Trang 149
Chúng tôi – nhóm nghiên cứu của Giáo sư Ohta Shigeo (Khoa Sinh học tế bào, Trường Đại học Y Nippon) – đã công bố trên tạp chí khoa học quốc tế uy tín Nature Medicine kết quả nghiên cứu về “nước hydro” (nước chứa khí hydro) có tác dụng chống oxy hóa mạnh.
Từ đó, các sản phẩm mang tên “nước hydro” đã được bán tràn lan trên thị trường. Tuy nhiên, nhiều sản phẩm chỉ là “hàng giả” không chứa hydro hoặc nồng độ hydro cực thấp.
Nhóm nghiên cứu của chúng tôi đã thực hiện thí nghiệm trực tiếp trên tạp chí để phân biệt “hàng thật” và “hàng giả”.
Kết quả thí nghiệm:
- Chỉ những sản phẩm có nồng độ hydro đủ cao mới phát huy được tác dụng.
- Nhiều sản phẩm quảng cáo rầm rộ thực chất không chứa hydro hoặc nồng độ quá thấp.
- Hydro có đặc tính bay hơi rất nhanh, nên cách bảo quản và uống rất quan trọng.
Giáo sư Ohta khẳng định:
“Nước hydro thật sự có hiệu quả chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng chỉ khi là ‘hàng thật’ có nồng độ hydro đủ cao. Nhiều sản phẩm trên thị trường hiện nay là hàng giả hoặc hàng kém chất lượng.”
Thí nghiệm trên tạp chí lần này đã đưa ra kết luận rõ ràng về cuộc tranh luận kéo dài xung quanh nước hydro.
Cơ chế tác động vẫn là giả thuyết
Năm 2007, giả thuyết được chú ý là hydro hoạt động như chất chống oxy hóa trực tiếp loại bỏ gốc hydroxyl. Sau đó, các giả thuyết mới xuất hiện: vào năm 2022-23, giả thuyết cho rằng hydro kích hoạt "con đường Nrf2" phụ trách phản ứng chống stress oxy hóa của tế bào, và giả thuyết cho rằng phân tử mục tiêu của hydro có thể là "Fe-porphyrin (hemin)". Năm 2025, một giả thuyết khác nhắm vào protein liên quan đến chuỗi vận chuyển điện tử của ty thể. Tuy nhiên, tất cả những điều này chỉ là giả thuyết. Điều này có nghĩa là ngay cả sau khoảng 20 năm nghiên cứu, câu hỏi cơ bản "Tại sao hydro lại tác động lên cơ thể sống?" vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng.
Một vấn đề quan trọng khác là phương pháp đưa hydro vào cơ thể: hít khí hydro; uống nước hydro; dùng thạch hydro; dùng thực phẩm bổ sung tạo hydro trong cơ thể; và hydro do vi khuẩn đường ruột sản xuất. Mỗi phương pháp có đường cung cấp và động thái trong cơ thể khác nhau, mức độ tích lũy nghiên cứu cũng rất khác nhau. Do đó, không thể gộp chung tất cả các phương pháp khi nói về "hydro".
5 con đường cung cấp hydro và hiện trạng bằng chứng
| Hình thái | Con đường cung cấp hydro | Hiện trạng bằng chứng | Báo cáo an toàn | Vị trí công nhận chính thức |
|---|---|---|---|---|
| ① Hít khí hydro | Từ phổi vào máu (hít bằng máy khoảng 2–4%) | Chủ yếu các RCT quy mô nhỏ–trung bình. Có triển vọng với nhồi máu não, viêm phổi… Nhiều RCT đa cơ sở (HYBRID II) lấy các chỉ số chính không có ý nghĩa thống kê | Rất ít báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên vì là khí dễ cháy nên cần quản lý thiết bị | Chủ yếu điều trị tự do sử dụng thiết bị y tế. Chưa được phê duyệt thuốc cho chỉ định cụ thể |
| ② Nước hydro (uống) | Hấp thu từ đường tiêu hóa (uống H₂ hòa tan trong nước) | Có RCT quy mô nhỏ và phân tích meta nhưng số đối tượng ít, tính dị biệt cao. Có báo cáo cải thiện nhẹ chức năng đường ruột và gan | Không có báo cáo tác dụng phụ nghiêm trọng. FDA đánh giá là GRAS (Generally Recognized As Safe) | Có trường hợp đăng ký thực phẩm chức năng |
| ③ Thạch hydro | Phân tử hydro được đóng gói trong thạch cung cấp cho đường tiêu hóa | Bài báo dùng làm căn cứ đăng ký bị nghi ngờ. RCT mới có đối chứng giả dược cho thấy hiệu quả cải thiện giấc ngủ không có ý nghĩa thống kê | Không có báo cáo tác dụng phụ nghiêm trọng | Đăng ký đầu tiên trong nước Nhật dưới dạng thực phẩm chức năng (ví dụ “giấc ngủ”) |
| ④ Thực phẩm bổ sung chứa hydro (khác) | Trong đường tiêu hóa, Mg… tạo ra H₂ | Ít thử nghiệm đối chứng, phần lớn chỉ dừng ở nghiên cứu quan sát quy mô nhỏ | Không có báo cáo tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng số lượng thử nghiệm ít nên khó đánh giá | Được xử lý như thực phẩm. Việc gắn nhãn hiệu quả kiểu thuốc có thể vi phạm Luật Dược phẩm |
| ⑤ Vi khuẩn đường ruột (nội sinh) | Vi khuẩn đường ruột thường xuyên tạo H₂ từ quá trình lên men chất xơ thực phẩm | Có báo cáo về sự thay đổi hệ vi sinh ở bệnh IBD, IBS, Parkinson… |
Nghiên cứu khí hydro trong y học
Hít khí hydro, sử dụng máy tạo khí chuyên dụng để hít hỗn hợp hydro với không khí hoặc oxy qua cannula mũi hoặc mặt nạ, là phương pháp được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực y học. Do được hấp thụ trực tiếp vào máu qua phổi, hiệu quả đạt đến cơ thể được cho là cao hơn so với uống.
Đã có các thử nghiệm lâm sàng trên các đối tượng như hội chứng sau ngừng tim và nhồi máu não giai đoạn cấp tính (tại Đại học Keio và các trung tâm khác). Một đánh giá năm 2023 đã phân tích 81 thử nghiệm lâm sàng và 64 nghiên cứu về liệu pháp phân tử hydro trên nhiều bệnh lý: tim mạch, ung thư (phổi, gan, đại tràng, tụy), hô hấp (COPD, hen suyễn, viêm phổi do COVID-19), thần kinh trung ương (nhồi máu não, Parkinson, suy giảm nhận thức) và bệnh chuyển hóa (tiểu đường loại 2, béo phì).
Một thử nghiệm đáng chú ý tại Nhật Bản là "HYBRID II" trên bệnh nhân thiếu máu não do hội chứng sau ngừng tim. Đây là thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược và được đăng ký "Y tế tiên tiến B". Kế hoạch đăng ký 360 ca nhưng do áp lực hệ thống cấp cứu vì COVID-19, chỉ có 73 ca được ghi danh. Kết quả công bố năm 2023 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về kết cục thần kinh (tiêu chí chính) giữa nhóm hít khí hydro và nhóm đối chứng. Đánh giá cuối cùng của Hội đồng Thẩm định Kỹ thuật Y tế Tiên tiến là "C (tương đương với điều trị hiện có)". Mặc dù các kết cục phụ như tỷ lệ sống sót hay tái hòa nhập có kết quả khả quan, thử nghiệm HYBRID II đã bị rút khỏi danh mục Y tế Tiên tiến B, chủ yếu do khó khăn trong tích lũy ca bệnh, và nhóm nghiên cứu đang hướng tới thử nghiệm giai đoạn III quy mô lớn hơn.
Nhìn chung, hiện tại có rất ít thử nghiệm đối chứng giả dược đa trung tâm quy mô lớn về hít khí hydro; đa số là nghiên cứu thăm dò quy mô nhỏ. Đối với một số bệnh (như suy giảm nhận thức), các thử nghiệm lớn không xác nhận hiệu quả có ý nghĩa. Chưa có chỉ định được cấp phép dược phẩm tại Nhật Bản, việc sử dụng chủ yếu trong các phòng khám tự do.
Về an toàn, hầu như không có báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng trong các nghiên cứu. Hydro không kết hợp với hemoglobin, không tạo khí máu độc và đã được sử dụng an toàn trong lặn sâu với hỗn hợp hydro nồng độ cao (~49%) trong nhiều năm. Các nghiên cứu về hít thở kéo dài hàng giờ cũng không ghi nhận sự cố nghiêm trọng. Tuy nhiên, hydro là khí dễ cháy và có thể gây nổ nếu trộn với oxy theo tỷ lệ nhất định, vì vậy việc quản lý nồng độ và thiết kế an toàn thiết bị là bắt buộc khi sử dụng làm thiết bị y tế. Cần phân biệt rõ vấn đề "độc tính với cơ thể thấp" và "an toàn khi sử dụng thiết bị khí hydro".
Cơn sốt nước hydro: Vấn đề nằm ở đâu?
Nước hydro là tên gọi chung cho nước có hòa tan phân tử hydro. Có nhiều phương pháp sản xuất và sản phẩm đóng chai, đóng gói, cũng như máy tạo tại nhà. Nồng độ bão hòa ở 20°C, 1 atm là khoảng 1.62 mg/L. Năm 2017, Hiệp hội Tiêu chuẩn hóa Hydro Quốc tế đã công bố định nghĩa và tiêu chuẩn chứng nhận, nhưng tại Nhật Bản, hiện vẫn chưa có định nghĩa chính thức hay tiêu chuẩn nồng độ cho "nước hydro".
Năm 2016, Trung tâm Đời sống Quốc dân đã tiến hành kiểm tra 10 nhãn hiệu nước hydro đóng chai và 9 máy tạo. Vấn đề đầu tiên là nồng độ hydro thực tế khi mở sản phẩm thường thấp hơn giá trị công bố (như nồng độ lúc đóng nạp hay xuất xưởng). Hai mẫu chai nhựa thậm chí không phát hiện hydro. Hydro dễ dàng thoát ra khỏi đồ uống. Vấn đề thứ hai là quảng cáo: nhiều sản phẩm có các quảng cáo về hiệu quả ("vô hiệu hóa gốc tự do xấu", "hiệu quả với bệnh chàm") có nguy cơ vi phạm Luật Dược phẩm và Thiết bị Y tế cũng như Luật Chống Quảng cáo Sai sự thật. Vào thời điểm đó, cơ sở dữ liệu của Viện Dinh dưỡng Quốc gia cũng nêu rõ thiếu dữ liệu đáng tin cậy để chứng minh hiệu quả trên người.
Do đó, vấn đề nước hydro thời đó bao gồm ít nhất ba khía cạnh: (1) liệu hydro có hiệu quả sức khỏe không (khoa học), (2) sản phẩm có chứa đủ hydro không (chất lượng), và (3) quảng cáo có vượt quá bằng chứng khoa học không (nhãn mác).
Các biện pháp xử phạt hành chính liên tiếp
Đã có nhiều biện pháp xử phạt: năm 2016, Cơ quan Bảo vệ Người tiêu dùng ra lệnh đình chỉ hoạt động tiếp thị đối với một công ty bán hàng đa cấp vì quảng cáo nước hydro có thể chữa mọi bệnh, kể cả ung thư. Năm 2017, 3 công ty bị ra lệnh xử phạt theo Luật Chống Quảng cáo Sai sự thật vì thiếu căn cứ hợp lý cho hiệu quả, và các nhân viên siêu thị bị chuyển hồ sơ sang công tố vì nghi ngờ vi phạm Luật Dược phẩm và Thiết bị Y tế. Năm 2021, 4 công ty cho thuê máy tạo nước hydro cũng bị xử phạt vì các quảng cáo "ngăn ngừa lão hóa, ngăn ngừa bệnh tật" không có căn cứ. Các vấn đề về quảng cáo vượt quá bằng chứng khoa học vẫn tiếp diễn bên cạnh việc tiếp tục nghiên cứu.
Các sản phẩm sau đó đã được cải thiện
Tình hình đã không hoàn toàn giống như năm 2016. Sau kiểm tra, nhiều nhà sản xuất đã cải tiến bao bì để giảm thiểu thất thoát hydro. Các cuộc khảo sát năm 2023 báo cáo rằng các sản phẩm bán trên thị trường nhìn chung đáp ứng nồng độ hydro đã công bố. Tuy nhiên, bản thân hydro vẫn dễ thoát ra: nồng độ giảm một nửa trong khoảng 2 giờ đối với chai 500 mL đã mở. Mặc dù vẫn có cải thiện, nhưng tính chất "dễ thoát" của hydro không thay đổi.
Nước hydro cũng trở thành Thực phẩm Chức năng đã đăng ký
Năm 2016, chưa có sản phẩm nào đăng ký là Thực phẩm Chức năng (Foods with Function Claims - FFC) với thành phần chức năng là hydro. Đến tháng 3 năm 2023, "thạch hydro nồng độ cao" đã được công bố là FFC đầu tiên với tác dụng lên "giấc ngủ" và "căng thẳng". Vào tháng 1 năm 2026, "nước hydro thơm ngon" đã trở thành FFC nước hydro đầu tiên với tác dụng được công bố là "giảm mệt mỏi tạm thời trong cuộc sống hàng ngày ở người khỏe mạnh có mức độ stress oxy hóa trung bình".
Điều này có nghĩa là đánh giá khoa học về nước hydro đã thay đổi lớn? Cần thận trọng. Bằng chứng cho sản phẩm này dựa trên một thử nghiệm chéo (crossover) năm 2018 trên 23 người để đánh giá ảnh hưởng đến mệt mỏi do công việc hàng ngày. Trong phân tích chính (23 người), sự khác biệt về chỉ số mệt mỏi không đạt ý nghĩa thống kê so với giả dược. Sự cải thiện có ý nghĩa chỉ thấy trong một phân tích phụ (9 người). Hơn nữa, chính công ty này đã từng là đối tượng của các biện pháp xử phạt năm 2016 và 2017. Vì vậy, việc đăng ký FFC không đồng nghĩa với việc hiệu quả của nước hydro đã được thiết lập về mặt khoa học.
Trong khoảng 20 năm qua, đã có nhiều thử nghiệm lâm sàng với nước hydro trên nhiều đối tượng (Parkinson, chuyển hóa lipid, mệt mỏi khi tập thể dục, COVID-19...). Có những trường hợp kết quả hứa hẹn từ thử nghiệm nhỏ không được xác nhận trong thử nghiệm lớn hơn, nhưng cũng có những lĩnh vực cho thấy xu hướng nhất định khi tổng hợp nhiều nghiên cứu. Để hiểu thực trạng nghiên cứu hydro, cần xem xét từng nghiên cứu về quy mô, chất lượng, đối tượng và tiêu chí đánh giá, thay vì chỉ nhìn vào các kết quả "ủng hộ" hay "phản đối" riêng lẻ.
Phần tiếp theo (Phần 2) sẽ tập trung vào các thử nghiệm lâm sàng với nước hydro để xem xét mức độ hiệu quả sức khỏe đã được xác nhận qua 20 năm nghiên cứu.
Tiểu sử tác giả: Giáo sư danh dự Hideaki Karaki (Đại học Tokyo), Tiến sĩ Nông nghiệp. Tốt nghiệp Khoa Thú y, Đại học Tokyo. Đã từng là giáo sư Đại học Tokyo, ủy viên và phó chủ tịch Hội đồng Khoa học Nhật Bản, chuyên viên và chuyên gia tham vấn của Ủy ban An toàn Thực phẩm Nội các. Nghiên cứu và phổ biến rộng rãi về đánh giá hiệu quả và an toàn của thực phẩm an toàn và thực phẩm chức năng. Hiện là đại diện của Tổ chức Hướng tới Cải thiện Niềm tin Thực phẩm và đại diện của Hội thảo Phương pháp Thử nghiệm Thực phẩm Chức năng.

Trang bìa của "Báo cáo khảo sát về nước hydro của Trung tâm Bảo vệ Người tiêu dùng Quốc gia"
Độc lập hành chính pháp nhân
Trung tâm Đời sống Nhân dân
【Mã pháp nhân 4021005002918】
【Tài liệu công bố báo chí】
Ngày 15 tháng 12 năm Heisei 28 (2016)
Độc lập hành chính pháp nhân Trung tâm Đời sống Nhân dân
Nước hydro đóng sẵn và nước hydro tạo bằng máy tạo khí để uống
- “Nước hydro” không có định nghĩa chính thức nào, nồng độ hydro hòa tan rất đa dạng -
1. Mục đích
Gần đây, nhiều sản phẩm liên quan đến nước chứa hydro (sau đây gọi là “nước hydro”) đang được bán ra thị trường.
Đối với nước hydro dùng để uống, có loại được đóng trong túi nhôm hoặc chai nhôm để bán, và cũng có loại được tạo ra bằng máy tạo nước hydro. Một số sản phẩm/bao bì hoặc hướng dẫn sử dụng có ghi nồng độ hydro hòa tan, nhưng khi thực tế uống thì nồng độ còn lại bao nhiêu thì người tiêu dùng không rõ.
Mặt khác, trên hệ thống P10-NET (Bio-Net: Hệ thống mạng thông tin đời sống tiêu dùng toàn quốc) (chú thích 1) đã có 2.260 vụ tư vấn liên quan đến nước hydro dùng để uống từ năm tài chính 2011 trở đi (chú thích 2), và số lượng đang tăng theo từng năm. Ngoài ra, từ năm tài chính 2013 trở đi, Trung tâm cũng nhận được nhiều yêu cầu kiểm tra từ các Trung tâm đời sống tiêu dùng địa phương với nội dung: “Đã mua máy tạo nước hydro nhưng nghi ngờ không tạo ra được nước hydro, xin hãy kiểm tra giúp”, cho thấy sự quan tâm của người tiêu dùng khá cao.
Do đó, chúng tôi đã tiến hành kiểm tra nhãn mác, quảng cáo, nồng độ hydro hòa tan (chú thích 3) đối với nước hydro đóng sẵn để uống và máy tạo nước hydro dùng để uống, đồng thời tổng hợp kết quả khảo sát bằng bảng câu hỏi gửi đến các doanh nghiệp, nhằm cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.
(Chú thích 1) P10-NET (Bio-Net: Hệ thống mạng thông tin đời sống tiêu dùng toàn quốc) là cơ sở dữ liệu kết nối Trung tâm Đời sống Nhân dân với các Trung tâm đời sống tiêu dùng trên toàn quốc qua mạng trực tuyến, lưu trữ thông tin tư vấn liên quan đến đời sống tiêu dùng.
(Chú thích 2) Tiếp nhận từ năm tài chính 2011 trở đi. Số liệu đăng ký đến cuối tháng 9 năm 2016. Từ năm tài chính 2015 trở đi không bao gồm các vụ tư vấn gián tiếp qua Trung tâm đời sống tiêu dùng.
(Chú thích 3) Trong tài liệu này, nồng độ chỉ khí hydro (phân tử hydro) hòa tan trong nước.
2. Thời gian thực hiện kiểm tra
- Mua mẫu: Tháng 9 ~ 10 năm 2016
- Thời gian kiểm tra: Tháng 9 ~ 11 năm 2016
Bài báo gốc ngày hôm nay 31/8/2026 https://wellness-news.co.jp/posts/260831-3/#close





