Hướng dẫn chi tiết về CBAM cho ngành phân bón: Quy định, giám sát và báo cáo
Ngày 17 tháng 8 năm 2026 | Annie Nguyễn
Ngày 14 tháng 8 năm 2026, Ủy ban Châu Âu đã công bố loạt tài liệu hướng dẫn CBAM cho giai đoạn chính thức, trong đó có "Tài liệu hướng dẫn cụ thể theo ngành 5C: Phân bón". Tài liệu này cung cấp giải thích chi tiết về các yêu cầu giám sát và báo cáo đối với nhà sản xuất phân bón bên ngoài EU khi xuất khẩu vào thị trường khối, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2026.

Phạm vi hàng hóa và quy trình sản xuất
Hàng hóa thuộc CBAM ngành phân bón
Danh mục hàng hóa thuộc CBAM giai đoạn chính thức bao gồm các nhóm sau [tài liệu, Bảng 2-1]:
| Nhóm hàng hóa tổng hợp | Mã CN sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| Axit Nitric | 2808 00 00 | Axit nitric; axit sulphonitric |
| Urê | 3102 10 | Urê, có hoặc không có trong dung dịch nước |
| Amoniac | 2814 | Amoniac, khan hoặc trong dung dịch nước |
| Phân bón hỗn hợp | 2834 21 00, 3102, 3105 | Bao gồm muối nitrat kali, phân bón khoáng hoặc hóa học chứa nitơ, và phân bón chứa hai hoặc ba nguyên tố N-P-K |
Đơn vị chức năng và phát thải
Đơn vị chức năng cho phân bón được định nghĩa là kg nitơ (N) chứa trong sản phẩm [tài liệu, mục 2.2.1]. Phát thải phải được báo cáo dưới dạng tấn CO₂ tương đương trên một đơn vị chức năng, được tính riêng cho từng loại hàng hóa và từng nhà máy hoặc quy trình sản xuất tại nước xuất xứ [tài liệu, mục 2.2.2].
Khác biệt lớn so với giai đoạn chuyển tiếp: trong giai đoạn chính thức, cả phát thải trực tiếp và gián tiếp từ điện năng tiêu thụ đều phải được tính vào phát thải nhúng của phân bón [tài liệu, mục 2.2.2].
Quy trình sản xuất chính
Tài liệu hướng dẫn xác định bốn quy trình sản xuất chính [tài liệu, mục 2.2.3]:
-
Amoniac - Haber-Bosch cải tạo bằng hơi nước: Sử dụng khí tự nhiên hoặc biogas làm nguyên liệu để sản xuất hydro, sau đó tổng hợp amoniac. Hydro thường được tích hợp hoàn toàn trong quy trình, nhưng nếu sử dụng hydro từ bên ngoài thì phải tính phát thải nhúng của hydro đó [tài liệu, mục 2.2.3.1].
-
Amoniac - Haber-Bosch khí hóa: Sử dụng nguyên liệu nặng như than đá hoặc dầu nặng để tạo ra hydro thông qua quá trình khí hóa [tài liệu, mục 2.2.3.2].
-
Axit Nitric: Sản xuất chủ yếu bằng quy trình Ostwald - oxy hóa amoniac trong chất xúc tác để tạo thành nitơ oxit, sau đó được chuyển thành nitơ dioxide và hấp thụ trong nước để tạo thành axit nitric [tài liệu, mục 2.2.3.3].
-
Urê: Tổng hợp từ phản ứng giữa amoniac và CO₂ ở áp suất cao để tạo thành amoni carbamate, sau đó khử nước thành urê [tài liệu, mục 2.2.3.4].
-
Phân bón hỗn hợp: Bao gồm nhiều loại sản phẩm như amoni nitrat, canxi amoni nitrat, amoni sunfat, amoni photphat, dung dịch urê amoni nitrat, và các loại phân bón NP, NK, NPK [tài liệu, mục 2.2.3.5].
Quy định giám sát và báo cáo
Các loại phát thải phải giám sát
Đối với ngành phân bón, phải giám sát các loại phát thải sau [tài liệu, mục 3.1.1]:
-
CO₂ trực tiếp từ quá trình đốt cháy nhiên liệu (chỉ từ nhà máy cố định, không bao gồm xe cộ)
-
CO₂ và N₂O trực tiếp từ quá trình sản xuất:
-
Trong sản xuất axit nitric, phát thải N₂O từ quá trình oxy hóa amoniac và/hoặc từ thiết bị xử lý NOx/N₂O (nhưng không bao gồm từ quá trình đốt cháy nhiên liệu)
-
CO₂ truyền từ quá trình sản xuất amoniac đến nhà máy khác (phải được coi là phát thải tại nhà máy nếu không đáp ứng yêu cầu về liên kết hóa học vĩnh viễn)
-
-
CO₂ trực tiếp từ sản xuất nhiệt (hơi nước) và làm lạnh tiêu thụ trong ranh giới hệ thống
-
CO₂ trực tiếp từ xử lý phát thải (ví dụ: từ nguyên liệu cacbonat như tro soda dùng làm sạch khí thải axit)
Lưu ý quan trọng: Phát thải N₂O chỉ liên quan đến sản xuất axit nitric. Nếu axit nitric hoặc nitrat (phân bón hỗn hợp) được sử dụng làm tiền chất, phát thải N₂O là một phần không thể tách rời của phát thải nhúng [tài liệu, mục 3.1.2].
Quy tắc bổ sung về quy kết phát thải
Tài liệu hướng dẫn đưa ra các quy tắc quan trọng [tài liệu, mục 3.1.2]:
-
Đối với phân bón có đơn vị chức năng là kg nitơ và được bán với các phạm vi thành phần khác nhau, phát thải nhúng riêng phải được tính trung bình theo công thức (Phương trình 65):
-
SEE₉₍ₙᵢ₎ = SEE₉ × Nᵢ
-
Trong đó SEE₉ là phát thải nhúng riêng (t CO₂e/kg N) và Nᵢ là hàm lượng nitơ trung bình
-
-
Nhiệt thu hồi từ quá trình hóa học tỏa nhiệt (như sản xuất amoniac hoặc axit nitric) được gán phát thải bằng không [tài liệu, mục 3.1.2]
-
Nếu điện được sản xuất trong quá trình (ví dụ: tuabin giãn nở trong sản xuất amoniac), hệ số phát thải của điện đó được coi là không [tài liệu, mục 3.1.2]
-
Đối với N₂O, Ủy ban yêu cầu nhà sản xuất axit nitric phải sử dụng Hệ thống đo liên tục (CEMS) tại điểm đo thích hợp [tài liệu, mục 3.1.2]
Yêu cầu báo cáo bổ sung
Nhà sản xuất phải cung cấp các thông số bổ sung sau cho nhà nhập khẩu [tài liệu, mục 3.1.3]:
| Nhóm hàng hóa | Yêu cầu báo cáo |
|---|---|
| Amoniac | - Nồng độ (nếu là dung dịch nước) - Hàm lượng nitơ (N) |
| Axit nitric | - Nồng độ (% khối lượng) |
| Urê | - Hàm lượng nitơ ở dạng amoni (NH₄⁺) - Hàm lượng nitơ ở dạng nitrat (NO₃⁻) - Hàm lượng nitơ ở dạng urê - Hàm lượng nitơ ở dạng hữu cơ khác - Tổng hàm lượng nitơ |
Ví dụ tính toán thực tế
Tài liệu cung cấp ví dụ tính toán cho phân bón hỗn hợp NPK 15-15-15 [tài liệu, Phần 4]. Giả sử nhà máy đặt tại Thổ Nhĩ Kỳ, tiền chất amoniac và urê từ Azerbaijan, sử dụng giá trị mặc định của CBAM cho năm 2026.
Bảng tính phát thải nhúng cho NPK 15-15-15
| Đầu vào | Khối lượng đầu vào (kg/t) | Phát thải nhúng tiền chất (t CO₂/t) | Phát thải nhúng (t CO₂/t) |
|---|---|---|---|
| NH₃ | 93,0 | 2,273 | 0,211 |
| Urê | 160,0 | 1,545 | 0,247 |
| Phát thải từ năng lượng tạo hạt | - | - | 0,031 |
| Tổng SEE cho NPK 15-15-15 | - | - | 0,489 |
| SEE trên đơn vị chức năng (t CO₂e/kg N) | - | - | 0,00326 |
Đối với lô hàng 100 tấn NPK 15-15-15:
-
Tổng phát thải nhúng = 100 t × 0,489 t CO₂/t = 48,9 t CO₂
Lưu ý quan trọng về ngưỡng và giá trị mặc định
-
Ngưỡng 50 tấn: Nhà nhập khẩu có tổng khối lượng hàng hóa CBAM (xi măng, thép, nhôm, phân bón) trên 50 tấn/năm phải đăng ký làm Người khai báo CBAM được ủy quyền . Ngưỡng này áp dụng cho tổng khối lượng, không phải từng sản phẩm riêng lẻ.
-
Giá trị mặc định: Từ năm 2026, giá trị mặc định đã được điều chỉnh, đặc biệt giảm mạnh đối với urê (khoảng 39%) và loại bỏ hệ số cộng thêm 10%/20%/30% cũ, thay bằng giá trị phân biệt theo lộ trình sản xuất .
-
Cơ chế phanh khẩn cấp: Ủy ban có thể tạm thời đình chỉ CBAM đối với một số hàng hóa nếu gây "thiệt hại nghiêm trọng" cho thị trường nội bộ EU do tác động giá.
Kết luận
Tài liệu hướng dẫn số 5C là công cụ quan trọng giúp nhà sản xuất phân bón bên ngoài EU hiểu rõ các yêu cầu giám sát, tính toán và báo cáo phát thải theo CBAM trong giai đoạn chính thức. Việc nắm vững các quy định về đơn vị chức năng, ranh giới hệ thống, quy tắc quy kết phát thải, và yêu cầu báo cáo chi tiết là điều kiện tiên quyết để tuân thủ và giảm thiểu chi phí phát sinh khi xuất khẩu phân bón vào thị trường EU.
Liên hệ contact@vahc.com.vn để nhận bản đầy đủ





