Hai thập kỷ nghiên cứu về hydro: Thực trạng hiện nay (Phần 2) – Từ nước hydro đến thạch hydro: Tiềm năng và hạn chế được hé lộ qua các nghiên cứu lâm sàng
Ngày 1 tháng 9 năm 2026 | Annie Nguyễn tổng hợp từ Wellness Daily News

Ông Hideaki Karaki, Giáo sư Danh dự, Đại học Tokyo
Nhìn lại chặng đường khoảng hai thập kỷ nghiên cứu về hydro, nhiều công trình nghiên cứu đa dạng đã được thực hiện, trải dài từ liệu pháp hít khí hydro trong y tế cho đến nước hydro – một sản phẩm quen thuộc với công chúng.
Như đã đề cập trước đó, nước hydro từng trở thành vấn đề gây tranh cãi trong xã hội vào khoảng năm 2016 do những lo ngại về nồng độ hydro trong sản phẩm cũng như các tuyên bố quảng cáo vượt quá bằng chứng khoa học đã được xác lập. Kể từ đó, chất lượng sản phẩm đã có những cải thiện nhất định, và các loại "Thực phẩm có công bố chức năng" (Foods with Function Claims) – trong đó hydro được công nhận là thành phần có chức năng cụ thể – đã xuất hiện trên thị trường.
Vậy, các nghiên cứu lâm sàng về chính nước hydro đã đạt được những tiến bộ gì trong suốt gần hai mươi năm qua? Điều quan trọng là cần phân biệt rõ giữa việc chỉ đơn thuần có các nghiên cứu về nước hydro và việc xác lập được những lợi ích sức khỏe đã được chứng minh.
Việc xem xét các nghiên cứu thực tế cho thấy có những trường hợp kết quả đầy hứa hẹn từ các thử nghiệm lâm sàng quy mô nhỏ lại không thể tái lập trong các nghiên cứu quy mô lớn hơn. Ngược lại, cũng có những lĩnh vực mà các phân tích gộp (meta-analysis) – phương pháp tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu – đã ghi nhận các xu hướng cho thấy sự cải thiện ở một mức độ nhất định.
Cần phải đánh giá các bằng chứng khoa học hiện có bằng cách xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như đối tượng nghiên cứu, quy mô thử nghiệm và các tiêu chí đánh giá.
Bệnh Parkinson: Ghi nhận sự cải thiện trong các thử nghiệm quy mô nhỏ
Nghiên cứu về bệnh Parkinson là một ví dụ điển hình minh họa cả những tiến bộ lẫn thách thức liên quan đến các nghiên cứu lâm sàng về nước hydro.
Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh gây ra bởi sự suy giảm các tế bào thần kinh sản sinh dopamine – một chất dẫn truyền thần kinh – trong não bộ; tình trạng này dẫn đến các triệu chứng như run chi, cứng cơ và cử động chậm chạp. Do stress oxy hóa được cho là đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh của căn bệnh này, các nghiên cứu đã được tiến hành để tìm hiểu tác động của nước hydro. Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và mù đôi được thực hiện tại Nhật Bản vào năm 2013, 17 bệnh nhân đã được chia thành hai nhóm: một nhóm uống 1 lít nước hydro mỗi ngày trong suốt 48 tuần, và nhóm còn lại uống nước giả dược. Kết quả cho thấy sự cải thiện ở chỉ số đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh Parkinson trong nhóm sử dụng nước hydro, trong khi tình trạng bệnh lại xấu đi ở nhóm dùng giả dược. Sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê. Mặc dù quy mô nhỏ, nghiên cứu này đã mang lại kết quả gợi mở về hiệu quả của nước hydro.
Tuy nhiên, trong nghiên cứu lâm sàng, việc xác minh xem liệu kết quả từ các thử nghiệm quy mô nhỏ có thể được tái lập trong các nghiên cứu với số lượng bệnh nhân lớn hơn hay không là điều vô cùng quan trọng.
Do đó, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi với quy mô lớn hơn đã được thực hiện, với sự tham gia của nhiều cơ sở y tế trên khắp Nhật Bản. Khoảng 178 người tham gia đã uống 1 lít nước hydro hoặc nước giả dược mỗi ngày trong suốt 72 tuần để đánh giá tác động đối với các triệu chứng bệnh. Tuy nhiên, kết quả lại khác biệt so với thử nghiệm quy mô nhỏ ban đầu; không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng nước hydro và nhóm dùng giả dược xét về các chỉ số kết quả chính.
Mặc dù sự cải thiện đã được xác nhận trong thử nghiệm với 17 bệnh nhân, nhưng hiệu quả này không thể tái lập khi nghiên cứu được mở rộng với quy mô lớn hơn gấp khoảng mười lần.
Không thể chỉ dựa vào những kết quả này để kết luận rằng nghiên cứu ban đầu là sai; cần xem xét thêm các yếu tố như sự khác biệt về tình trạng bệnh nhân và các thông số thử nghiệm. Dù vậy, trường hợp này cho thấy những khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả nếu chỉ dựa vào kết quả của các thử nghiệm lâm sàng quy mô nhỏ.
Kết quả nghiên cứu không đồng nhất về tình trạng mệt mỏi do tập luyện
Mối liên hệ giữa nước hydro, hiệu suất thể thao và tình trạng mệt mỏi cũng đã được nghiên cứu, do chủ đề này liên quan mật thiết hơn đến sức khỏe nói chung.
Hoạt động thể chất làm gia tăng các loại oxy phản ứng (ROS) trong cơ thể. Vì tình trạng stress oxy hóa quá mức có thể liên quan đến mỏi cơ và tổn thương cơ, nên các nghiên cứu đã tập trung vào đặc tính chống oxy hóa của hydro. Một nghiên cứu được công bố vào năm 2012 với sự tham gia của mười cầu thủ bóng đá nam trẻ tuổi đã cho họ uống 1,5 lít nước hydro hoặc giả dược trước khi tập luyện; sau đó, các nhà nghiên cứu so sánh nồng độ lactate trong máu và mức độ mỏi cơ sau khi tập. Kết quả cho thấy việc uống nước hydro giúp kìm hãm sự gia tăng nồng độ lactate trong máu và giảm thiểu sự suy giảm chức năng cơ.
Các nghiên cứu tiếp theo vẫn tiếp tục tập trung vào hoạt động thể chất, xem xét nhiều chỉ số khác nhau như sức bền, độ mỏi cơ, nồng độ lactate trong máu và stress oxy hóa. Tuy nhiên, các nghiên cứu này có quy mô mẫu nhỏ và thiếu sự chuẩn hóa về nồng độ hydro trong nước, lượng nước tiêu thụ, thời gian sử dụng, cường độ tập luyện cũng như phương pháp đánh giá.
Vào năm 2024, một bài tổng quan hệ thống và phân tích gộp đã được công bố, tổng hợp các nghiên cứu về tác động của việc uống nước chứa hydro đối với hiệu suất thể thao và khả năng phục hồi sau mệt mỏi.
Kết quả cho thấy nước chứa hydro có thể cải thiện một số chỉ số nhất định, chẳng hạn như cảm giác mệt mỏi chủ quan và nồng độ lactate trong máu. Tuy nhiên, không ghi nhận sự cải thiện rõ rệt nào đối với các chỉ số về hiệu suất thể thao, chẳng hạn như mức tiêu thụ oxy tối đa. Tóm lại, các bằng chứng hiện có không ủng hộ kết luận đơn giản cho rằng uống nước chứa hydro giúp nâng cao hiệu suất thể thao.
Đối với vấn đề mệt mỏi, kết quả thu được có sự khác biệt tùy thuộc vào cách định nghĩa và đo lường "sự mệt mỏi". Cảm giác mệt mỏi chủ quan, nồng độ lactate trong máu, sức mạnh cơ bắp và sức bền là những chỉ số riêng biệt. Mặc dù có dấu hiệu cho thấy mối liên hệ tiềm năng giữa nước chứa hydro và tình trạng mệt mỏi, nhưng vẫn cần thêm các thử nghiệm quy mô lớn, chất lượng cao với các nhóm người tham gia và điều kiện sử dụng được chuẩn hóa.
**Dấu hiệu cải thiện quá trình chuyển hóa lipid**
Các nghiên cứu cũng đã tìm hiểu mối quan hệ giữa nước chứa hydro, quá trình chuyển hóa lipid và hội chứng chuyển hóa.
Hội chứng chuyển hóa là tình trạng đặc trưng bởi sự xuất hiện đồng thời của các yếu tố như huyết áp cao, đường huyết cao và bất thường về lipid—với nguyên nhân cốt lõi là sự tích tụ mỡ nội tạng—làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường. Tình trạng viêm mãn tính và stress oxy hóa được cho là có vai trò trong các bệnh lý này, và nhiều nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện để tìm hiểu tác động của nước chứa hydro.
Các nghiên cứu ban đầu thường cho bệnh nhân mắc chứng tăng cholesterol máu hoặc hội chứng chuyển hóa uống nước chứa hydro trong một khoảng thời gian nhất định, trong khi các nhà nghiên cứu theo dõi nồng độ lipid máu và các dấu hiệu stress oxy hóa. Các nghiên cứu này đã ghi nhận sự cải thiện ở một số chỉ số như cholesterol toàn phần và cholesterol LDL.
Sau đó, các phân tích gộp tổng hợp dữ liệu từ nhiều thử nghiệm lâm sàng cũng đã được thực hiện. Một phân tích gộp công bố năm 2024 cho thấy xu hướng giảm cholesterol toàn phần, cholesterol LDL và triglyceride ở những người uống nước chứa hydro.
Tuy nhiên, cần thận trọng khi xem xét các kết quả này.
Mặc dù phân tích gộp tổng hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu—mang lại độ tin cậy cao hơn so với việc chỉ dựa vào một nghiên cứu quy mô nhỏ đơn lẻ—nhưng việc diễn giải kết quả vẫn có những hạn chế nếu các nghiên cứu gốc có quy mô nhỏ hoặc có sự khác biệt về đối tượng tham gia, liều lượng hydro hoặc thời gian sử dụng. Hơn nữa, sự cải thiện có ý nghĩa thống kê về nồng độ lipid không nhất thiết đồng nghĩa với việc giảm tỷ lệ xảy ra các biến cố như nhồi máu cơ tim hay đột quỵ.
Mặc dù có những dấu hiệu cho thấy nước hydro có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid, nhưng cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để xác định ý nghĩa lâm sàng của nó.
Nghiên cứu lâm sàng về COVID-19
Các nghiên cứu liên quan đến hydro cũng đã được thực hiện trong đại dịch COVID-19.
Do phản ứng viêm và stress oxy hóa góp phần vào sự tiến triển của bệnh COVID-19 thể nặng, các nghiên cứu đã tập trung vào đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa của hydro.
Tại Trung Quốc, một nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện đối với phương pháp điều trị bằng cách hít hỗn hợp khí hydro-oxy; các báo cáo cho thấy có sự cải thiện ở các triệu chứng như khó thở.
Các nghiên cứu liên quan đến bệnh nhân COVID-19 và nước hydro cũng đang được tiến hành. Tuy nhiên, ngay cả với các nghiên cứu về hydro liên quan đến COVID-19, vẫn tồn tại những hạn chế về quy mô thử nghiệm và thiết kế nghiên cứu; hydro chưa được công nhận là một phương pháp điều trị tiêu chuẩn.
Khi một căn bệnh mới xuất hiện, việc nghiên cứu các chất có tiềm năng dựa trên kiến thức hiện có là điều rất có ý nghĩa. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa giai đoạn một chất mới chỉ dừng lại ở mức "được nghiên cứu" hoặc cho thấy "kết quả gợi ý sự cải thiện" với giai đoạn mà hiệu quả điều trị của nó đã được khẳng định chắc chắn.
Không chỉ có "nước hydro"
Nước hydro không phải là phương pháp duy nhất để đưa hydro vào cơ thể qua đường uống.
Các phân tử hydro cực kỳ nhỏ; ngay cả khi hòa tan trong nước, chúng vẫn có xu hướng thoát ra ngoài theo thời gian. "Thạch hydro" (hydrogen jelly) đã được phát triển để khắc phục nhược điểm này.
Thạch hydro là sản phẩm thực phẩm được thiết kế để giữ lại hydro lâu hơn so với nước hydro bằng cách giữ khí này bên trong cấu trúc dạng thạch.
Tại Nhật Bản, năm 2023 đã ghi nhận thông báo công khai đầu tiên về sản phẩm "thạch hydro nồng độ cao" — với các phân tử hydro là thành phần chức năng — dưới dạng "Thực phẩm có công bố chức năng" (Food with Function Claims). Các công bố này liên quan đến giấc ngủ và căng thẳng, và sản phẩm được thiết kế để sử dụng với liều lượng một gói (chứa 0,9 mg phân tử hydro) mỗi ngày.
Vậy, hiệu quả của thạch hydro đã được xác nhận đến mức độ nào?
Vào năm 2026, một nhóm nghiên cứu tại Đại học Hiroshima đã công bố kết quả của một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược nhằm khảo sát tác động của thạch hydro đối với người trưởng thành khỏe mạnh. Những người tham gia được chia thành nhóm dùng thạch hydro và nhóm dùng giả dược; sau một thời gian sử dụng sản phẩm, các nhà nghiên cứu đã so sánh nhiều chỉ số liên quan đến giấc ngủ và mức độ căng thẳng. Kết quả cho thấy, mặc dù nhóm dùng thạch hydro có sự cải thiện ở một số khía cạnh so với thời điểm ban đầu, nhóm dùng giả dược cũng cho thấy những cải thiện tương tự ở một số hạng mục; hơn nữa, đối với một số chỉ số nhất định, không có sự khác biệt rõ rệt nào được ghi nhận giữa hai nhóm.
Có hai cách lý giải khả dĩ cho những kết quả này.
Một cách lý giải là bản thân thạch hydro không mang lại hiệu quả. Một khả năng khác là do nghiên cứu đánh giá các chỉ số liên quan đến yếu tố chủ quan—như giấc ngủ và căng thẳng—ở những người khỏe mạnh, nên hiệu ứng giả dược (placebo effect) đủ mạnh để che lấp những thay đổi thực sự do thạch hydro gây ra. Chỉ riêng nghiên cứu này thì không thể xác định đâu là lời giải thích chính xác.
Tuy nhiên, vấn đề này chạm đến một thách thức lớn hơn trong việc đánh giá hiệu quả của các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Mặc dù các thử nghiệm có đối chứng giả dược là phương pháp tiêu chuẩn để kiểm chứng hiệu quả của dược phẩm, nhưng thực phẩm bảo vệ sức khỏe thường mang lại những tác động khá tinh tế; nếu hiệu ứng giả dược quá mạnh, nó có thể che khuất ngay cả những tác động thực sự—dù nhỏ—của sản phẩm. Tác giả coi đây là một trong những hạn chế của các thử nghiệm có đối chứng giả dược.
Do đó, mặc dù việc không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng thạch hydro và nhóm dùng giả dược là một phát hiện quan trọng, nhưng cần thận trọng khi kết luận rằng thạch hydro không có tác dụng chỉ dựa trên kết quả này. Cần có một sự đánh giá toàn diện, có tính đến các tác động đã được ghi nhận trong các nghiên cứu *in vitro* (trong ống nghiệm) và nghiên cứu trên động vật.
Tất nhiên, không thể xác định hiệu quả chỉ bằng cách quan sát những cải thiện trước và sau khi sử dụng; việc so sánh với nhóm dùng giả dược (nhóm không chứa hydro) là điều thiết yếu. Đồng thời, cũng cần thừa nhận rằng có thể tồn tại những tác động mà chỉ riêng thử nghiệm có đối chứng giả dược không thể ghi nhận được. Quan điểm này là vô cùng cần thiết khi đánh giá hiệu quả của các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Các loại thực phẩm bổ sung sinh hydro: Tạo ra hydro ngay trong đường ruột
Các loại thực phẩm bổ sung chứa hydro cung cấp hydro cho cơ thể theo phương thức khác so với nước hydro hay thạch hydro. Một phương pháp phổ biến là sử dụng magiê kim loại; chất này sẽ tạo ra hydro thông qua phản ứng với độ ẩm trong dạ dày.
Đối với nước hydro, lượng hydro tối đa được cung cấp chỉ giới hạn ở mức hòa tan trong nước tại thời điểm sử dụng. Ngược lại, do các loại thực phẩm bổ sung này tạo ra hydro ngay trong đường tiêu hóa, nên một số công thức đặc biệt có thể cung cấp lượng hydro lớn hơn so với nước hydro. Quả thực, các nghiên cứu về thực phẩm bổ sung chứa magiê đã xác nhận nồng độ hydro trong hơi thở tăng lên sau khi sử dụng.
Hiện tượng này xảy ra do hydro được hấp thụ từ đường ruột sẽ theo dòng máu đi khắp cơ thể, và một phần sau đó được đào thải ra ngoài qua phổi. Tuy nhiên, đối với các loại thực phẩm bổ sung chứa hydro, việc xác nhận hydro được sinh ra trong cơ thể lại là vấn đề khác so với việc chứng minh nó mang lại lợi ích cho sức khỏe.
Lượng hydro thực sự được tạo ra là bao nhiêu? Cơ thể hấp thụ chúng ở mức độ nào? Có thể kỳ vọng vào những tác dụng gì đối với các tình trạng sức khỏe cụ thể, cũng như cần dùng liều lượng và thời gian bao lâu? Hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về những vấn đề này.
"Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê" chưa phải là tất cả
Xét các nghiên cứu tính đến thời điểm hiện tại, có những thử nghiệm lâm sàng cho thấy lợi ích nhất định từ việc nạp hydro, chẳng hạn như thông qua nước hydro. Tuy nhiên, việc đánh giá các kết quả này không hề đơn giản.
Trong nghiên cứu về bệnh Parkinson, sự cải thiện đáng kể đã được ghi nhận ở một thử nghiệm với 17 người tham gia, nhưng kết quả này lại không được tái lập trong một thử nghiệm đa trung tâm sau đó với khoảng 178 người tham gia.
Liên quan đến vấn đề tập luyện và mệt mỏi, mặc dù có sự cải thiện ở một số chỉ số, nhưng điều này không đồng nghĩa với việc mọi khía cạnh của hiệu suất thể thao đều được cải thiện. Đối với quá trình chuyển hóa lipid, các phân tích gộp đã ghi nhận xu hướng cải thiện, nhưng vẫn chưa rõ liệu điều này có thực sự giúp ngăn ngừa bệnh tật hay không.
Ngay cả với sản phẩm thạch hydro, nếu quan sát thấy sự cải thiện trước và sau khi sử dụng, ta cần thận trọng khi kết luận rằng bản thân hydro không có tác dụng chỉ vì không thấy sự khác biệt so với nhóm dùng giả dược tồn tại.
Khi xem xét các nghiên cứu lâm sàng, cần nhìn xa hơn tuyên bố đơn thuần rằng đã tìm thấy "sự khác biệt có ý nghĩa thống kê". Người ta cũng cần xác minh các chi tiết như số lượng người tham gia, liệu có nhóm đối chứng hay không, có áp dụng phương pháp ngẫu nhiên hóa hoặc mù đôi hay không, và liệu sự khác biệt xuất hiện ở chỉ số kết quả chính hay chỉ ở một nhóm nhỏ người tham gia hoặc ở các chỉ số phụ.
Số lượng nghiên cứu gia tăng cho thấy sự tiến bộ trong lĩnh vực nghiên cứu về hydro. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu nhiều hơn không đồng nghĩa với việc hiệu quả đã được khẳng định.
Hơn nữa, vẫn còn một câu hỏi lớn liên quan đến hydro.
Lý do là vì cơ thể con người tự sản sinh một lượng lớn hydro mỗi ngày nhờ hoạt động của vi khuẩn đường ruột, ngay cả khi không tiêu thụ nước hydro hay thạch hydro.
Việc so sánh lượng hydro nạp vào từ bên ngoài với lượng hydro được sản sinh thường xuyên trong ruột cho thấy một sự chênh lệch đáng ngạc nhiên. Nếu việc nạp hydro từ bên ngoài thực sự mang lại lợi ích, thì điều đó có thể không chỉ được giải thích bằng yếu tố "số lượng".
Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ so sánh hydro do vi khuẩn đường ruột sản sinh với hydro nạp vào từ bên ngoài, đồng thời xem xét câu hỏi lớn nhất chưa có lời giải trong nghiên cứu về hydro cũng như những hiểu biết hiện tại về độ an toàn và hiệu quả của nó. ● Tài liệu tham khảo và Nguồn thông tin (Chọn lọc)
Nước Hydro
・ "Nước Hydro" để uống: Các sản phẩm đóng gói và nước được tạo ra từ máy tạo hydro (Thông cáo báo chí của Trung tâm Các vấn đề Người tiêu dùng Quốc gia Nhật Bản, tháng 12 năm 2016)
・ Tác động sinh học của nước hydro đối với các đối tượng mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược (PubMed)
・ Tác động của việc uống nước giàu hydro trong 6 tháng đối với các dấu ấn sinh học phân tử và kiểu hình của quá trình lão hóa ở người cao tuổi (ScienceDirect)
・ Jamialahmadi, H. và cộng sự. Tác động của nước giàu hydro đối với hồ sơ lipid máu trong các thử nghiệm lâm sàng về rối loạn chuyển hóa: Đánh giá hệ thống và phân tích gộp. International Journal of Endocrinology and Metabolism 22(3), e148600 (2024)
・ Todorovic, N. và cộng sự. Tác động của nước giàu hydro đối với hồ sơ lipid máu ở các nhóm đối tượng lâm sàng: Đánh giá hệ thống và phân tích gộp. Pharmaceuticals 16(2), 142 (2023)
・ Ye, H. và cộng sự.・ Tác động của việc sử dụng nước giàu hydro đối với chỉ số lipid ở người trưởng thành thừa cân hoặc béo phì và các rối loạn chuyển hóa liên quan: một đánh giá hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng. *Diabetology & Metabolic Syndrome* 18, 114 (2026)
・ Nước hydro không phải là "chất dinh dưỡng mới"; các tuyên bố về sức khỏe chỉ là sự thổi phồng, không dựa trên cơ sở khoa học (*Science-Based Medicine*)
・ Thông báo GRAS số 520 của FDA: Khí Hydro (thông báo GRAS về việc bổ sung hydro vào đồ uống)
・ Tìm kiếm các loại thực phẩm có thông báo về công dụng chức năng (Cơ quan Các vấn đề Người tiêu dùng Nhật Bản - Consumer Affairs Agency)
・ Danh sách thực phẩm có công dụng chức năng chứa phân tử hydro (Trang web tìm kiếm thành phần thực phẩm chức năng: Balbal)
・ Lần đầu tiên tại Nhật Bản! Giảm mệt mỏi nhất thời trong ngày với [Nước hydro]: Sản phẩm "Nước ngon giàu hydro" (đã bán được 20 năm) được tái ra mắt dưới dạng thực phẩm có công dụng chức năng (Thông cáo báo chí của Melodian Harmony Fine, 2026)
・ Thông tin thông báo về sản phẩm "Nước ngon giàu hydro" (K933) là thực phẩm có công dụng chức năng (Balbal)
・ Thực phẩm có công dụng chức năng chứa hydro đầu tiên được chấp thuận (Báo cáo trực tuyến của Viện Nghiên cứu Sức khỏe - Wellness Research Institute)
・ Lần đầu tiên tại Nhật Bản! "Thạch hydro nồng độ cao" với thành phần chức năng là "phân tử hydro" — tái ra mắt vào tháng 6 dưới dạng thực phẩm có công dụng chức năng! (Thông cáo báo chí của Tập đoàn Shinryo, 2023)
・ "Thạch hydro nồng độ cao" đang thu hút sự chú ý... các tuyên bố về lợi ích của sản phẩm đang lan truyền (ghi chú của hal)
・ Hiệp hội Tiêu chuẩn hóa Hydro Quốc tế (IHSA): "Định nghĩa, Tiêu chuẩn và Chứng nhận về Đo lường Hydro" (xuất bản ngày 15 tháng 9 năm 2017)
・ Ogawa, S. và cộng sự: "Nồng độ hydro hòa tan trong nước uống thương mại: So sánh các sản phẩm nước hydro." *Bulletin of Hokuriku University*, Số 54, 2023
・ Yoritaka, A. và cộng sự: "Nghiên cứu thí điểm về liệu pháp H2 đối với bệnh Parkinson: Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược." *Movement Disorders* 28(6), 836–839 (2013)
・Yoritaka, A. và cộng sự: "Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đa trung tâm về nước hydro đối với bệnh Parkinson." *Movement Disorders* 33(9), 1505–1507 (2018)
・Zhou, K. và cộng sự: "Tác động của việc bổ sung hydro phân tử đối với tình trạng mệt mỏi và khả năng hiếu khí ở người trưởng thành khỏe mạnh: Một bài tổng quan hệ thống và phân tích gộp." *Frontiers in Nutrition* 10, 1094767 (2023)
・Zhou, K. và cộng sự: "Liệu việc bổ sung hydro phân tử có thể tăng cường hiệu suất thể chất ở người trưởng thành khỏe mạnh không? Một bài tổng quan hệ thống và phân tích gộp." *Frontiers in Nutrition* 11, 1387657 (2024)
・Gaboreau, Y. và cộng sự: "Hydro phân tử cho bệnh nhân ngoại trú mắc COVID-19 (Hydro-COVID): Một thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù ba, thực nghiệm thực tế (pragmatic) và có đối chứng giả dược ở Giai đoạn 3." *Journal of Clinical Medicine* 13(15), 4308 (2024)
・Ito, M. và cộng sự: "Việc uống nước hydro và tiếp xúc ngắt quãng với khí hydro – chứ không phải dùng lactulose hay tiếp xúc liên tục với khí hydro – giúp ngăn ngừa bệnh Parkinson do 6-hydroxydopamine gây ra ở chuột cống." *Medical Gas Research* 2, 15 (2012) (Bao gồm dữ liệu về sự thay đổi nồng độ hydro trong máu theo thời gian sau khi tiêu thụ hydro)
・Nakao, A. và cộng sự: Hiệu quả của nước giàu hydro đối với tình trạng chống oxy hóa ở các đối tượng có nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa — một nghiên cứu thí điểm nhãn mở. Journal of Clinical Biochemistry and Nutrition 46(2), 140–149 (2010)
・"Tác dụng giảm thiểu mệt mỏi do các công việc hàng ngày và áp lực trí óc của nước hydro nồng độ cao" Jpn Pharmacol Ther 46(4), 581–597 (2018) (Bài báo làm cơ sở cho thông báo về sản phẩm "Thực phẩm có công bố chức năng" K933; nghiên cứu chéo trên 23 đối tượng)
・Ủy ban Đánh giá Bài báo gửi thông tin về các vấn đề lo ngại tới Cơ quan Các vấn đề Người tiêu dùng; chỉ ra các thiếu sót trong bài báo hỗ trợ sản phẩm "Thạch Hydro Nồng độ cao" của Shinryo (Wellness Daily News)
・Nước Hydro | Khoa học giả (Pseudoscience) | Gijika.com (Lưu trữ trên Wayback Machine)
・Cơ quan Các vấn đề Người tiêu dùng: "Về biện pháp hành chính đối với Công ty TNHH Naturally Plus," ngày 9 tháng 3 năm 2016 (Lưu trữ trên Wayback Machine)
・Cơ quan Các vấn đề Người tiêu dùng: "Lệnh xử phạt dựa trên Luật chống Quà tặng bất hợp lý và Quảng cáo gây hiểu lầm ban hành cho ba công ty kinh doanh thực phẩm liên quan đến hydro," công bố ngày 3 tháng 3 năm 2017 (Các công ty bị xử phạt: Mahalo Co., Ltd., Melodian Harmony Fine Co., Ltd., Chiyoda Pharmaceutical Industry Co., Ltd.) (Lưu trữ trên Wayback Machine)
・"Japan Meat / Bị chuyển hồ sơ sang cơ quan công tố do vi phạm Luật PMD [Luật Dược phẩm và Thiết bị Y tế] trong tài liệu quảng cáo về 'nước hydro'" Ryutsu News, ngày 27 tháng 6 năm 2017
・Cơ quan Các vấn đề Người tiêu dùng: "Về các lệnh xử phạt dựa trên Luật chống Quà tặng bất hợp lý và Quảng cáo gây hiểu lầm ban hành cho bốn công ty cung cấp dịch vụ bán và cho thuê máy tạo nước hydro," công bố ngày 30 tháng 3 năm 2021
Các loại thực phẩm bổ sung chứa hydro
・Sử dụng thực phẩm bổ sung hydro phân tử đường uống để chống lại tình trạng viêm vi mô ở người: một nghiên cứu quan sát thí điểm (Med Sci, 2024)
・Ứng dụng lâm sàng của Magie Hydrua (IntechOpen)
・Liệu "tác dụng" của thực phẩm bổ sung hydro có phải là điều dối trá? Tổng quan về các đánh giá, tác dụng phụ và phương pháp sử dụng hiệu quả (Viện Nghiên cứu Ứng dụng Hydro cho Sức khỏe)
・Nishide, A. và cộng sự. Tác động của việc sử dụng thực phẩm bổ sung dạng thạch giàu hydro đối với chất lượng giấc ngủ và tình trạng chống oxy hóa ở người trưởng thành khỏe mạnh: Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược và thiết kế song song. Jpn. Pharmacol. Ther. 48, 1641–1646 (2020) (Đây là bài báo làm cơ sở cho việc công bố sản phẩm "Thạch Hydro Nồng độ cao" [H1120] là Thực phẩm có Tuyên bố về Chức năng; văn bản gốc có sẵn trên trang web tra cứu thông tin công bố của Cơ quan Các vấn đề Người tiêu dùng Nhật Bản.)
・Higashikawa, F. & Kanno, K. Sự khác biệt giữa các cá nhân về vi sinh vật sản sinh hydro ảnh hưởng đến phản ứng của cơ thể đối với việc bổ sung hydro xét về chất lượng giấc ngủ: một nghiên cứu song song, ngẫu nhiên, mù đôi và có đối chứng giả dược. Scientific Reports 16, 23337 (2026)
(Còn tiếp)
<hồ s="">
Hideaki Karaki
Giáo sư Danh dự, Đại học Tokyo; Tiến sĩ Nông học. Tốt nghiệp Khoa Thú y, Trường Đại học Nông nghiệp, Đại học Tokyo. Ông từng giữ chức giáo sư tại trường này, là thành viên kiêm Phó Chủ tịch Hội đồng Khoa học Nhật Bản, đồng thời là thành viên ủy ban chuyên gia và chuyên gia tư vấn cho Ủy ban An toàn Thực phẩm thuộc Văn phòng Nội các Nhật Bản. Ông thực hiện nhiều nghiên cứu và hoạt động phổ biến kiến thức cộng đồng về an toàn thực phẩm cũng như đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các loại thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Hiện tại, ông là Đại diện của Hiệp hội Cải thiện Niềm tin vào Thực phẩm và Đại diện của Nhóm Nghiên cứu về Phương pháp Kiểm nghiệm Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.





