Diễn đàn Pháp lý và Quy định về Hydrogen Việt Nam 2026: Từ chiến lược đến hành động – Xây dựng nền tảng pháp lý cho kỷ nguyên năng lượng mới
Annie Nguyễn
Ngày 29 tháng 5 năm 2026 – Trung tâm Khởi nghiệp Sáng tạo TP Hồ Chí Minh (SIHUB)
Mở đầu: Khát vọng Net Zero và bài toán pháp lý
Ngày 29 tháng 5 năm 2026, Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC) đã tổ chức thành công Diễn đàn Pháp lý và Quy định về Hydrogen Việt Nam 2026 tại Trung tâm Khởi nghiệp Sáng tạo TP Hồ Chí Minh (SIHUB). Sự kiện quy tụ các chuyên gia hàng đầu trong nước và quốc tế, đại diện cơ quan quản lý, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các tổ chức phát triển, nhằm thảo luận về một trong những vấn đề cấp bách nhất của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam: khung pháp lý cho hydrogen.
Trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành Quyết định 165/QĐ-TTg (Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đến năm 2030, tầm nhìn 2050) với các mục tiêu đầy tham vọng – 100.000–500.000 tấn H₂/năm vào 2030 và 10–20 triệu tấn vào 2050 – các chuyên gia nhận định rằng chiến lược mới chỉ dừng ở tầm nhìn. Điều thực sự cần lúc này là một hành lang pháp lý chuyên biệt, một bộ tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN) phù hợp và một lộ trình thực thi cụ thể có địa chỉ, thời hạn và người chịu trách nhiệm.

Phiên 1: Phát biểu khai mạc của Ông Lê Ngọc Ánh Minh, Chủ tịch VAHC
Diễn đàn mở đầu với bài phát biểu khai mạc của Ông Lê Ngọc Ánh Minh, Chủ tịch Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC). Ông nhấn mạnh:
"Chúng ta đang sống trong thời kỳ mà biến đổi khí hậu không còn là dự báo, mà là hiện thực. Áp lực giảm phát thải, đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050 đã và đang định hình lại toàn bộ nền kinh tế năng lượng toàn cầu. Trong bối cảnh đó, hydrogen nổi lên như một trụ cột chiến lược, một chất mang năng lượng không thể thiếu để khử carbon cho các ngành công nghiệp nặng, giao thông vận tải và sản xuất điện."
Ông cũng chỉ ra rằng, mặc dù Việt Nam đã có Quyết định 165, nhưng điều đang thiếu hụt nghiêm trọng chính là một hành lang pháp lý chuyên biệt, đồng bộ và có tính thực thi. Hydrogen chưa có cơ chế điều chỉnh thống nhất giữa các luật chuyên ngành: khi là khí công nghiệp, khi là hóa chất nguy hiểm, khi lại là nhiên liệu mới chưa có chỗ đứng rõ ràng. Việt Nam chưa có Nghị định khung, chưa có bộ tiêu chuẩn TCVN dựa trên ISO/TC 197, chưa có cơ chế chứng nhận hydro phát thải thấp, và chưa có lộ trình thí điểm cụ thể.
Ông Lê Ngọc Ánh Minh kêu gọi diễn đàn tập trung vào hành động cụ thể: xác định những việc cần làm ngay trong năm 2026 và 2027 để lấp đầy các khoảng trống pháp lý, xây dựng bộ tiêu chuẩn TCVN cốt lõi, đề xuất cơ chế thí điểm (sandbox) và lựa chọn những dự án pilot đầu tiên có thể triển khai tại Việt Nam.

Phiên 2: Kinh nghiệm quốc tế – Bài học từ Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu
2.1. UNIHYS: Cách tiếp cận tùy chỉnh – Từ công nghệ đến pháp luật
Đại diện UNIHYS trình bày mô hình phát triển hydrogen của Hàn Quốc – quốc gia sở hữu đạo luật hydrogen chuyên biệt đầu tiên trên thế giới (Hydrogen Economy Promotion and Hydrogen Safety Management Act, có hiệu lực năm 2021 và chính thức đầy đủ từ tháng 10 năm 2025). Điểm đặc biệt của Hàn Quốc là công nghệ đi trước, luật theo sau: các doanh nghiệp lớn như Hyundai, SK, POSCO, Hanwha, Hyosung đã tích lũy công nghệ hơn 15 năm, triển khai thí điểm trạm nạp từ năm 2006 và xe buýt hydro từ năm 2018 – tất cả đều trước khi có luật chuyên ngành. Kết quả thí điểm chính là cơ sở khoa học cho việc xây dựng luật.
So sánh chiến lược giữa hai nước:
-
Hàn Quốc: Công nghệ tạo ra luật. Doanh nghiệp có hơn 15 năm tích lũy công nghệ trước khi có luật. Thí điểm có trước luật, dữ liệu làm nền tảng pháp lý.
-
Việt Nam: Luật dẫn dắt công nghệ. Công nghệ sẽ được chuyển giao thông qua hợp tác quốc tế. Cần xây dựng khung pháp lý trước, sau đó thu hút công nghệ và vốn từ các nước tiên phong.
UNIHYS khẳng định sẵn sàng đồng hành cùng Việt Nam trong chuyển giao công nghệ điện phân và lưu trữ hydro, hỗ trợ xây dựng quy chuẩn kỹ thuật dựa trên kinh nghiệm KGS (Korea Gas Safety Code), thí điểm các dự án trình diễn quy mô vừa tại Việt Nam và đào tạo nguồn nhân lực về vận hành và an toàn hydro.

2.2. Nhật Bản: Hành lang pháp lý cho hydrogen trị liệu
Bà Phương Hoàng (đại diện UNPHC) trình bày về thực trạng pháp lý ngành trị liệu hydrogen (hydrogen therapy) tại Nhật Bản – quốc gia tiên phong trong ứng dụng hydrogen vào chăm sóc sức khỏe. Tại Nhật Bản, nước hydrogen đóng túi được xếp vào nhóm thực phẩm (theo Luật Vệ sinh Thực phẩm, Luật Ghi nhãn Thực phẩm và Luật Dược phẩm & Thiết bị Y tế PMD), không phải thuốc. Quảng cáo công dụng sức khỏe chỉ được phép khi có bằng chứng khoa học (Food Function Claim). Sản phẩm IZUMIO của SHEFCO Kanuma Factory đã phân phối toàn cầu nhờ tuân thủ nghiêm ngặt an toàn sản xuất (GMP, ISO), minh bạch nồng độ H₂ và cẩn trọng trong truyền thông.
Tại Việt Nam, thị trường hydrogen sức khỏe đang ở giai đoạn khởi đầu, nhu cầu tăng nhanh nhưng chưa có định nghĩa pháp lý rõ ràng, thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật, có nguy cơ quảng cáo quá mức (như "chữa bách bệnh"). Bài học từ Nhật Bản: phát triển công nghệ phải đi cùng tiêu chuẩn, đổi mới phải đi cùng kiểm soát an toàn, thương mại hóa phải dựa trên cơ sở khoa học.

Phiên 3: Phân loại pháp lý hydrogen trong luật Việt Nam
Tiến sĩ Cao Thúy Oanh (Trưởng Nhóm Nghiên cứu & Phát triển VAHC) trình bày tham luận chuyên sâu về phân loại pháp lý hydrogen theo ba lớp:
-
Hydrogen như khí công nghiệp: Hydrogen cần được quản lý như khí công nghiệp dễ cháy, áp suất cao, tương tự LPG, LNG. Yêu cầu bắt buộc về đánh giá rủi ro, khoảng cách an toàn, thiết kế trạm nạp, bình chứa, đường ống theo TCVN dựa trên ISO/TC 197.
-
Hydrogen như hóa chất: Theo hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS), hydrogen là hóa chất nguy hiểm dễ cháy, yêu cầu có MSDS, phân loại nguy hiểm, ghi nhãn, quản lý kho bãi và vận chuyển theo Luật Hóa chất.
-
Hydrogen như chất mang năng lượng: Đây là lớp đang thiếu rõ ràng nhất. Hydrogen đang bị "lọt khe" giữa Luật Dầu khí, Luật Điện lực và Luật Hóa chất. Cần một chế định riêng về năng lượng hydrogen, xác định vị trí của H₂ trong thị trường điện, thị trường carbon và thị trường khí.
Tiến sĩ Cao Thúy Oanh cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của ISO/TC 197 – ủy ban kỹ thuật quốc tế về công nghệ hydrogen, với hơn 25 nước thành viên chính thức và hơn 15 nước quan sát viên. Việt Nam hiện chưa có bộ TCVN tương đương, chưa tham gia ISO/TC 197 với tư cách quan sát viên. Bà kiến nghị: sớm thành lập tổ công tác liên bộ, xây dựng TCVN "H₂‑core set" dựa trên ISO/TC 197, và tham gia ISO/TC 197 để chủ động nội địa hóa tiêu chuẩn.

Phiên 4: Dữ liệu thực tế từ 930 doanh nghiệp Việt Nam
Một trong những điểm nhấn quan trọng của diễn đàn là công bố kết quả khảo sát 930 doanh nghiệp trên 14 tỉnh/thành do Tiến sĩ Cao Thúy Oanh và nhóm VAHC thực hiện. Kết quả cho thấy:
-
58,5% doanh nghiệp đánh giá hydrogen là quan trọng hoặc rất quan trọng cho 10–20 năm tới.
-
Tuy nhiên, 68% chưa có hoạt động đáng kể nào liên quan đến hydrogen.
-
Chỉ khoảng 20% doanh nghiệp đã từng sử dụng H₂, và dưới 10% bước vào giai đoạn thí điểm (pilot).
-
Ba rào cản lớn nhất được xác định: (1) chi phí cao – thiếu hạ tầng – công nghệ chưa chín; (2) thiếu khung pháp lý, tiêu chuẩn, cơ chế hỗ trợ; (3) nhận thức thị trường và xã hội còn hạn chế.
Kết luận được đưa ra: Doanh nghiệp đã sẵn sàng về nhận thức, nhưng chưa sẵn sàng về hành động. Họ đang chờ một hành lang pháp lý rõ ràng, các dự án trình diễn khả thi và cơ chế tài chính hỗ trợ.

Phiên 5: Đề xuất lộ trình hydrogen 3 giai đoạn 2025–2050
Dựa trên bài học quốc tế và dữ liệu thực tế từ doanh nghiệp, VAHC đề xuất lộ trình hydrogen quốc gia với ba giai đoạn cụ thể:
Giai đoạn 1 (2025–2030): Khởi động có mục tiêu
-
Hoàn thiện khung pháp lý tối thiểu: Nghị định khung về năng lượng hydrogen + bộ TCVN "H₂‑core set" dựa trên ISO/TC 197.
-
Triển khai 5–10 dự án trình diễn (pilot) có khả năng huy động vốn bao gồm: cải tạo động cơ diesel phun bổ sung H₂ (tại Vũng Áng, Hà Tĩnh); hydrogen cho các ngành công nghiệp đang dùng H₂ xám như lọc dầu, phân bón, thép, chế biến thực phẩm; và 1–2 trạm nạp H₂ cho xe buýt hoặc xe tải tuyến cố định.
-
Hình thành 2–3 "trung tâm hydrogen" (hydrogen hub) gắn với cụm công nghiệp – cảng biển như Cái Mép – Thị Vải, Dung Quất, Nghi Sơn, Hải Phòng.
-
Đạt 100.000 – 500.000 tấn H₂/năm theo mục tiêu Chiến lược 165.
Giai đoạn 2 (2030–2040): Mở rộng có chọn lọc
-
Thiết kế chương trình hỗ trợ giá có thời hạn, có điều kiện (5–7 năm, giảm dần).
-
Phát triển năng lực chế tạo thiết bị hydrogen trong nước (LILAMA, HB‑GREEN, Ikonomy…).
-
Mở rộng từ 2–3 lên 5–7 hydrogen hub.
-
Xây dựng 200–500 km đường ống phân phối H₂/NH₃ tại các vành đai công nghiệp – cảng.
-
20–50 trạm nạp H₂ cho xe buýt, xe tải và đội xe logistics.
-
Tỷ lệ H₂ xanh và xanh lam đạt 20–30% nhu cầu H₂ công nghiệp.
-
5–10% đội xe buýt đô thị và xe tải nặng chuyển sang H₂ (xe pin nhiên liệu và động cơ đốt trong chạy H₂).
Giai đoạn 3 (2040–2050): Tối ưu hệ thống và hội nhập khu vực
-
Đạt 10–20 triệu tấn H₂/năm phục vụ nội địa và xuất khẩu.
-
Cơ cấu hệ thống điện: 40–50% công suất từ H₂/NH₃ linh hoạt + năng lượng tái tạo, loại bỏ hoàn toàn nhiệt điện than.
-
H₂ đóng góp 15–20% tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng.
-
Đa dạng hóa phương thức sản xuất: hydrogen xanh, hydrogen xanh lam, hydrogen từ sinh khối, và hydrogen tự nhiên (trắng) như một chiến lược dài hạn.
-
Việt Nam trở thành trung tâm H₂/NH₃ của khu vực, xuất khẩu công nghệ và dịch vụ.
Phiên 6: Cơ chế tài chính và ngân hàng dự án
Diễn đàn thống nhất rằng: không có hỗ trợ giá – dự án không thể huy động vốn; không có dự án – không có thị trường. Các công cụ tài chính cần được thiết kế ngay từ giai đoạn đầu, bao gồm:
-
Hợp đồng chênh lệch (CfD) cho điện và H₂.
-
Đấu thầu cạnh tranh cho các dự án hydrogen quy mô lớn.
-
Ưu đãi thuế, tín dụng xanh, bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp tiên phong.
-
Ngân hàng dự án H₂ quốc gia – một danh mục các dự án trong giai đoạn 2025–2040 với thông tin đầy đủ về vị trí, công nghệ, chi phí vốn, chi phí vận hành, tình trạng pháp lý và đơn vị tiêu thụ tiềm năng.
Mô hình cụm hydrogen (hydrogen cluster / valley) gắn với khu công nghiệp và cảng biển được đề xuất là cách hiệu quả nhất để tối ưu chi phí: sản xuất H₂ tại chỗ, sử dụng tại chỗ, tận dụng nhiệt thải và điện dư, giảm chi phí vận chuyển.
Phiên 7: Các ứng dụng mới – Động cơ đốt trong H₂, nông nghiệp, sức khỏe, hydrogen tự nhiên
Bên cạnh các ứng dụng năng lượng truyền thống, diễn đàn cũng thảo luận về những lĩnh vực có tiềm năng thí điểm ngay tại Việt Nam:
-
Động cơ đốt trong phun bổ sung H₂ (H₂‑ICE): Thử nghiệm tại Vũng Áng năm 2025 cho thấy tiết kiệm nhiên liệu 5–15%, tăng hiệu suất cháy 3–10%, giảm đáng kể CO, CO₂ và HC. Đây là giải pháp cầu nối thực dụng giữa đội xe hiện tại và tương lai không phát thải.
-
Hydrogen trong nông nghiệp: Nước giàu H₂ giúp tăng năng suất cây trồng. Khoảng 30% doanh nghiệp trong khảo sát hoạt động trong lĩnh vực chế biến thực phẩm – rất phù hợp để thí điểm.
-
Hydrogen trị liệu: Cần khung pháp lý phân loại rõ sản phẩm chăm sóc sức khỏe (wellness) và thiết bị y tế, yêu cầu bằng chứng lâm sàng, kiểm soát chặt chẽ quảng cáo.
-
Hydrogen tự nhiên (white hydrogen): Xu hướng toàn cầu đang khảo sát khai thác H₂ tự nhiên với chi phí lý thuyết dưới 1 USD/kg. Việt Nam nên tích hợp nội dung này vào khảo sát địa chất – dầu khí từ giai đoạn 2025–2030, thí điểm 2–3 dự án nhỏ vào 2030–2040, và xây dựng khung pháp lý khai thác sau năm 2040 nếu khả thi.
Kết luận: Hydrogen là bài kiểm tra năng lực điều phối chính sách của Việt Nam
Kết thúc diễn đàn, Tiến sĩ Cao Thúy Oanh tổng kết:
Hydrogen vừa là cơ hội để đạt Net Zero, vừa là bài kiểm tra năng lực điều phối chính sách của Việt Nam. Nếu Việt Nam phân loại pháp lý rõ ràng, bám sát ISO/TC 197 và các tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời học được cách đi từ chiến lược đến dự án cụ thể như Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu, thì Việt Nam hoàn toàn có thể vừa đạt Net Zero 2050, vừa nâng cấp năng lực công nghiệp, vừa tránh được bẫy các dự án không thể huy động vốn.
Lộ trình hydrogen cho Việt Nam nên kết hợp ba yếu tố: tầm nhìn dài hạn theo cách của Nhật Bản, khung chính sách theo cách của châu Âu, và cách làm thực dụng theo vùng như Bắc Mỹ và Bắc Âu.
Diễn đàn kết thúc với lời kêu gọi hành động từ VAHC: thành lập Tổ công tác liên bộ về hydrogen; xây dựng Nghị định khung và TCVN "H₂‑core set" trong năm 2026–2027; triển khai 5–10 dự án pilot ngay trong giai đoạn 2025–2030; và đưa Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị hydrogen của khu vực.
Thông điệp cuối cùng: Hydrogen không chờ đợi – Việt Nam cũng không thể chờ đợi.
Bài tổng hợp dựa trên các tham luận và thảo luận tại Diễn đàn Pháp lý và Quy định Hydrogen Việt Nam 2026, do Câu lạc bộ Hydrogen Việt Nam ASEAN (VAHC) tổ chức ngày 29 tháng 5 năm 2026 tại Trung tâm Khởi nghiệp Sáng tạo TP Hồ Chí Minh.






