ĐỀ XUẤT Ý TƯỞNG DỰ ÁN NGHIÊN CỨU KHẢ THI (FS): METRO THUỶ SÀI GÒN KHÔNG PHÁT THẢI
Hệ thống phà điện và phà hydro cho Thành phố Hồ Chí Minh
(Project Concept Proposal)
Chuẩn bị bởi Pacific Group cho đối tác tại TP HCM
Ngày 15 tháng 3 năm 2026

1. Tầm nhìn và bối cảnh chiến lược
Thành phố Hồ Chí Minh là một trong những siêu đô thị phát triển nhanh nhất Đông Nam Á và đang đối mặt với những thách thức ngày càng lớn liên quan đến ùn tắc giao thông, ô nhiễm không khí và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Với hơn 1.000 km sông và kênh rạch, thành phố sở hữu một lợi thế đặc biệt để phát triển một hệ thống giao thông công cộng hiện đại trên đường thủy.
Dự án Saigon Zero-Emission Water Metro đề xuất phát triển một mạng lưới phà điện và phà chạy bằng hydro hoạt động trên sông Sài Gòn và các tuyến kênh chính, kết nối các quận trung tâm của thành phố với các trung tâm giao thông và khu vực phát triển kinh tế trong vùng.
Dự án tham khảo kinh nghiệm từ các hệ thống water metro và phà điện tiên tiến trên thế giới, trong đó có mô hình Kochi Water Metro tại Ấn Độ cùng với các hệ thống phà điện tại châu Âu và các quốc gia Bắc Âu.
Một cấu phần chiến lược quan trọng của dự án là hành lang giao thông đường thủy ưu tiên kết nối trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh với Cảng hàng không quốc tế Long Thành, hướng tới xây dựng hệ thống water metro kết nối sân bay đầu tiên tại Đông Nam Á.
Sáng kiến này phù hợp với:
-
Cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam
-
Chiến lược phát triển giao thông công cộng bền vững của TP.HCM

2. Hành lang chiến lược ưu tiên
Bến Bạch Đằng – Sân bay Quốc tế Long Thành
Tuyến quan trọng nhất trong giai đoạn đầu của Saigon Water Metro sẽ kết nối Bến Bạch Đằng (trung tâm TP.HCM) với Cảng hàng không quốc tế Long Thành thuộc tỉnh Đồng Nai.
Sân bay Long Thành nằm cách trung tâm thành phố khoảng 40 km về phía Đông và được kỳ vọng sẽ trở thành trung tâm hàng không quốc tế lớn nhất Việt Nam. Giai đoạn 1 dự kiến phục vụ khoảng 25 triệu hành khách mỗi năm khi đi vào vận hành.
Khái niệm tuyến Water Metro kết nối sân bay
Tuyến đường đề xuất:
Bến Bạch Đằng
→ Sông Sài Gòn
→ Sông Nhà Bè
→ Sông Đồng Nai
→ Bến trung chuyển SwanBay / Aqua City (Nhơn Trạch)
→ Trung tâm trung chuyển Long Thành Airport
Khoảng cách:
Khoảng 22 km đường thủy đến khu vực Nhơn Trạch.
Thời gian di chuyển dự kiến:
35 – 45 phút bằng phà cao tốc
Kết nối cuối tuyến:
Từ bến trung chuyển Nhơn Trạch đến sân bay bằng:
-
xe buýt điện
-
xe shuttle tự hành
-
hoặc tuyến giao thông công cộng chuyên dụng.
Lợi thế chiến lược của tuyến
Tiếp cận sân bay nhanh chóng
Tránh ùn tắc trên các tuyến cao tốc
Kết nối trực tiếp trung tâm thành phố
Thúc đẩy phát triển du lịch và dịch vụ ven sông
Tạo hành lang giao thông thích ứng với biến đổi khí hậu
Các chuyên gia quy hoạch đô thị nhận định rằng việc kết nối giao thông đường thủy với sân bay có thể tạo động lực lớn cho du lịch, bất động sản và kinh tế khu vực.
3. Mạng lưới Saigon Water Metro
Hệ thống water metro được thiết kế hoạt động tương tự mạng lưới metro đô thị, nhưng sử dụng đường thủy làm hành lang giao thông chính.
Mạng lưới giai đoạn 1
Tuyến chính
Bến Bạch Đằng
→ Quận 4
→ Quận 7
→ Thành phố Thủ Đức
Hành lang kết nối sân bay
Bến Bạch Đằng
→ Nhà Bè
→ Nhơn Trạch
→ Sân bay Long Thành
Các tuyến kênh nội đô
Kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè
Kênh Tàu Hủ – Bến Nghé
Hành lang mở rộng trong tương lai
Tuyến du lịch sinh thái Cần Giờ
Bình Thạnh – bán đảo Thanh Đa
Hành lang công nghiệp đường sông Bình Dương
4. Thiết kế đội tàu
Quy mô đội tàu giai đoạn đầu:
10 – 15 phà không phát thải
Sức chứa:
50 – 80 hành khách / tàu
Đặc điểm thiết kế
Thân tàu catamaran mớn nước thấp
Giảm sóng để phù hợp kênh rạch đô thị
Độ ồn dưới 55 dB
Thiết kế tiếp cận cho người khuyết tật
Hệ thống số hóa
Thông tin hành khách thời gian thực
Quản lý đội tàu bằng AI
Vé điện tử và tích hợp giao thông thông minh
5. Khái niệm công nghệ
Saigon Water Metro được triển khai theo lộ trình hai giai đoạn công nghệ.
Giai đoạn 1
Phà điện (Pin + năng lượng mặt trời)
Công nghệ:
Động cơ điện sử dụng pin lithium
Tấm pin mặt trời trên mái tàu
Trạm sạc điện tại bến
Ưu điểm
Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn
Công nghệ đã được chứng minh
Phù hợp cho các tuyến nội đô ngắn
Các loại phà điện tương tự hiện được sản xuất bởi Damen Shipyards Group và sử dụng tại nhiều thành phố châu Âu.
Giai đoạn 2
Phà điện sử dụng hydro
Công nghệ:
Pin nhiên liệu hydro
Hệ thống pin điện hybrid
Trạm nạp hydro xanh
Phân bổ năng lượng
70–80% pin nhiên liệu hydro
20–30% pin điện dự phòng
Lợi ích
Tầm hoạt động xa hơn
Nạp nhiên liệu nhanh
Tạo nền tảng cho hệ sinh thái hydro hàng hải
Công nghệ tàu hydro đang được phát triển bởi các công ty như Mitsui O.S.K. Lines và các nhà khai thác phà tại Bắc Âu.
6. Hạ tầng thông minh
Hệ thống water metro sẽ vận hành với hạ tầng số và hạ tầng năng lượng tích hợp.
Thành phần hạ tầng
Bến nổi mô-đun
Bến đỗ sử dụng năng lượng mặt trời
Trạm sạc điện nhanh
Trạm nạp hydro xanh
Hệ thống số
Ứng dụng vé điện tử
Phân tích dữ liệu hành khách
Quản lý đội tàu theo thời gian thực
7. Tác động môi trường và kinh tế
Lợi ích môi trường
Không phát thải CO₂ trực tiếp
Giảm khoảng 15.000 tấn CO₂ mỗi năm
Giảm tiếng ồn đô thị
Lợi ích giao thông
Giảm ùn tắc đường bộ
Tăng khả năng tiếp cận sân bay Long Thành
Lợi ích kinh tế
Tạo hơn 500 việc làm xanh
Thu hút trên 50 triệu USD đầu tư khí hậu
Thúc đẩy phát triển kinh tế và du lịch ven sông.
8. Đối tác công nghệ quốc tế (tiềm năng)
Dự án hướng tới hợp tác với các doanh nghiệp hàng đầu thế giới trong lĩnh vực công nghệ hàng hải xanh.
Hà Lan
Công nghệ phà điện
Ví dụ đối tác:
Damen Shipyards Group
Thế mạnh:
Đóng tàu điện
Hạ tầng hàng hải mô-đun
Thụy Điển
Phà điện hydrofoil hiệu suất cao
Ví dụ đối tác:
Candela Technology AB
Nhật Bản
Công nghệ tàu hydro
Ví dụ đối tác:
Mitsui O.S.K. Lines
Na Uy
Khai thác phà hydro
Ví dụ đối tác:
Norled
Ấn Độ
Kinh nghiệm vận hành water metro
Ví dụ đối tác:
Cochin Shipyard Limited
Đơn vị đóng tàu cho Kochi Water Metro.
9. Lộ trình triển khai
Giai đoạn 1 (0–12 tháng)
Nghiên cứu khả thi
Đánh giá tác động môi trường
Ký kết MoU với đối tác quốc tế
Giai đoạn 2 (12–24 tháng)
Vận hành thí điểm:
5 phà điện
Tuyến:
Bạch Đằng → Nhơn Trạch
Xây dựng:
4 bến nổi năng lượng mặt trời
Giai đoạn 3 (24–36 tháng)
Triển khai:
10–15 phà
Phát triển:
Hệ thống sản xuất và nạp hydro
Tích hợp với hệ thống giao thông sân bay Long Thành.
10. Ý nghĩa chiến lược
Saigon Water Metro sẽ giúp TP.HCM trở thành:
Tiên phong về giao thông đường thủy không phát thải tại Đông Nam Á
Trung tâm thử nghiệm công nghệ hydro trong vận tải hàng hải
Mô hình giao thông thích ứng biến đổi khí hậu cho các siêu đô thị ven sông.
Hành lang kết nối sân bay cũng có thể trở thành một trong những tuyến water metro kết nối sân bay đầu tiên trên thế giới.
11. Đơn vị khởi xướng dự án
Ông Lê Ngọc Ánh Minh
Chủ tịch Điều hành
Pacific Group
Email: tarominh@gmail.com
Ông Nguyễn Mạnh Hùng
Nguyên Tổng Giám đốc
Saigon Waterbus
PHỤ LỤC
1. Concept bản đồ tuyến Saigon Water Metro
Sơ đồ mô tả tuyến ưu tiên chiến lược:
Bạch Đằng Wharf → District 4 → District 7 → Nhà Bè → Nhơn Trạch Marina → Long Thành Airport Hub
Đặc điểm tuyến:
Chiều dài
≈ 35–40 km (đường thủy)
Thời gian di chuyển
-
Ferry điện: 60–70 phút
-
Ferry hydrogen tốc độ cao: 35–45 phút
Cấu trúc hệ thống:
2 loại tuyến
Urban Metro Line
Bạch Đằng
District 4
District 7
Thủ Đức
Airport Express Line
Bạch Đằng
Nhà Bè
Nhơn Trạch
Long Thành
Mô hình này tương tự Kochi Water Metro nhưng bổ sung tuyến airport express.
2. Concept tàu Hydrogen Ferry
(tuyến Bạch Đằng – Long Thành)
Thiết kế phù hợp tuyến dài và tốc độ cao.
Thông số đề xuất
Capacity
80–120 passengers
Speed
25–30 knots
(45–55 km/h)
Range
200 km
Hull type
Catamaran
Draft
< 1.5 m
(phù hợp sông Sài Gòn)
Hệ thống năng lượng
Solar Roof
→ cung cấp điện phụ trợ
Hydrogen Tank
→ chứa hydrogen nén
Fuel Cell
→ chuyển hydrogen thành điện
Battery Pack
→ ổn định tải
Electric Motor
→ propulsion
Công nghệ có thể hợp tác
Nhà đóng tàu
-
Damen Shipyards Group
-
Cochin Shipyard Limited
Công nghệ hydrogen
-
Mitsui O.S.K. Lines
-
Norled
Ferry hiệu suất cao
-
Candela Technology AB
3. Mô hình tài chính PPP (để xin vốn ADB / JICA)
Tổng vốn đầu tư sơ bộ
Pilot Phase
≈ 50–70 triệu USD
Full System
≈ 150–200 triệu USD
Cấu trúc chi phí:
| Hạng mục | Ước tính |
|---|---|
| 10–15 ferries | 40–60M |
| Floating terminals | 20–30M |
| Hydrogen infrastructure | 30–40M |
| Smart system | 10–15M |
| Planning & construction | 20–40M |
4. Cấu trúc PPP đề xuất
Mô hình:
Public–Private Partnership (Build-Operate-Transfer)
Chính phủ
UBND TP.HCM
Vai trò:
-
cấp phép
-
phát triển bến
-
tích hợp quy hoạch
Nhà đầu tư tư nhân
Pacific Group + đối tác quốc tế
Vai trò:
-
đầu tư tàu
-
vận hành hệ thống
-
phát triển hydrogen infrastructure
Nguồn vốn quốc tế
Các tổ chức có thể tài trợ:
-
Asian Development Bank
-
Japan International Cooperation Agency
-
Green Climate Fund
5. Carbon Credit (rất quan trọng để xin vốn)
Hệ thống zero-emission water metro có thể tạo carbon credits.
Giảm phát thải
Taxi + xe bus airport hiện tại
≈ 25–30 kg CO₂ / passenger trip
Water metro hydrogen
≈ 0 kg CO₂
Giảm phát thải ước tính
≈ 15,000–20,000 tCO₂ / năm
Giá trị carbon
Carbon price quốc tế:
≈ 30–50 USD / tCO₂
Giá trị tiềm năng:
≈ 450,000 – 1,000,000 USD / năm
Cơ chế có thể dùng
-
Article 6 Paris Agreement
-
voluntary carbon market
-
JCM (Japan Joint Crediting Mechanism)
6. Điểm mạnh chiến lược của dự án
Saigon Water Metro có 3 điểm rất hấp dẫn với nhà đầu tư quốc tế:
1
Airport connection độc đáo
Downtown → Airport bằng ferry
rất hiếm trên thế giới.
2
Hydrogen mobility
phù hợp chiến lược năng lượng mới của Việt Nam.
3
Climate project
phù hợp quỹ:
ADB
JICA
GCF





