Bóc tách cơ chế tỷ lệ chuyển giao tín chỉ carbon theo Nghị định 112/2026/NĐ-CP: Hydrogen trong nhóm ưu tiên chuyển giao đến 90%
Ngày 5 tháng 4, 2026 – Ban Thư ký VAHC
Việc ban hành Nghị định 112/2026/NĐ-CP đã thiết lập khung pháp lý quan trọng để Việt Nam tham gia thị trường carbon quốc tế, đặc biệt trong khuôn khổ Điều 6 của Thỏa thuận Paris.
Một trong những điểm cốt lõi của Nghị định là quy định rõ tỷ lệ tối đa tín chỉ carbon được phép chuyển giao ra quốc tế, tạo cơ sở định hình chiến lược đầu tư và cấu trúc tài chính cho từng loại dự án.
1. Ba cơ chế chuyển giao chính
Nghị định quy định ba hình thức chuyển giao tín chỉ carbon:
- Chuyển giao có điều chỉnh tương ứng
- Chuyển giao không điều chỉnh tương ứng
- Chuyển giao theo cơ chế Điều 6.4
Trong đó, cơ chế có điều chỉnh tương ứng là quan trọng nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến cam kết giảm phát thải quốc gia.
2. Tỷ lệ chuyển giao theo nhóm dự án
(1) Nhóm ưu tiên – tối đa 90%
Áp dụng cho các dự án thuộc Danh mục số 01 như:
- Hydrogen xanh, amoniac xanh
- Điện gió ngoài khơi
- Công nghệ thu hồi và lưu trữ carbon
- Hệ thống lưu trữ năng lượng
Tỷ lệ chuyển giao tối đa: 90% (có điều chỉnh tương ứng)
Ý nghĩa:
- Khuyến khích đầu tư công nghệ mới, chi phí cao
- Cho phép xuất khẩu phần lớn tín chỉ để tăng tính hấp dẫn tài chính
(2) Nhóm khuyến khích – tối đa 50%
Áp dụng cho Danh mục số 02 như:
- Điện LNG, sinh khối
- Quản lý chất thải, sản xuất nhiên liệu từ rác
- Nông nghiệp, lâm nghiệp
Tỷ lệ chuyển giao tối đa: 50% (có điều chỉnh tương ứng)
Ý nghĩa:
- Cân bằng giữa xuất khẩu tín chỉ và mục tiêu giảm phát thải trong nước
- Giữ lại một phần tín chỉ phục vụ NDC
(3) Không điều chỉnh tương ứng – tối đa 90%
Áp dụng cho thị trường carbon tự nguyện
Tỷ lệ chuyển giao: tối đa 90%
Đặc điểm:
- Không ảnh hưởng đến mục tiêu quốc gia
- Giá tín chỉ thường thấp hơn
3. Logic chính sách
Cấu trúc tỷ lệ 90% – 50% phản ánh chiến lược rõ ràng:
- 90%: ưu tiên thu hút vốn và công nghệ quốc tế
- 50%: bảo vệ mục tiêu giảm phát thải quốc gia
- Không điều chỉnh: mở rộng thị trường linh hoạt
4. Tác động đến tài chính dự án
- Nhóm 90%: doanh thu từ tín chỉ carbon có thể chiếm tỷ trọng lớn
- Nhóm 50%: cần tối ưu hóa giữa thị trường nội địa và quốc tế
- Nhóm không điều chỉnh: linh hoạt nhưng giá trị thấp hơn
5. Kết luận
Nghị định 112/2026/NĐ-CP không chỉ là quy định pháp lý mà còn là:
- Công cụ phân bổ tài nguyên carbon quốc gia
- Chiến lược thu hút đầu tư công nghệ cao
- Nền tảng phát triển thị trường carbon Việt Nam
Việc hiểu rõ tỷ lệ chuyển giao là yếu tố then chốt để:
- Thiết kế dự án hiệu quả
- Tối ưu dòng tiền carbon
- Thu hút nhà đầu tư quốc tế
CHÚ THÍCH THUẬT NGỮ
- NDC (Nationally Determined Contribution): Cam kết giảm phát thải quốc gia
- ITMO (Internationally Transferred Mitigation Outcome): Kết quả giảm phát thải chuyển giao quốc tế
- Điều chỉnh tương ứng (Corresponding Adjustment): Điều chỉnh để tránh tính trùng tín chỉ
- MRV (Measurement, Reporting, Verification): Đo lường, báo cáo và thẩm tra
- Additionality: Tính bổ sung của dự án
- CCUS (Carbon Capture, Utilization and Storage): Thu hồi, sử dụng và lưu trữ carbon
- CCS (Carbon Capture and Storage): Thu hồi và lưu trữ carbon
- DAC (Direct Air Capture): Thu giữ CO₂ trực tiếp từ không khí
- BAT (Best Available Techniques): Công nghệ hiện có tốt nhất
- ESS (Energy Storage System): Hệ thống lưu trữ năng lượng
- REDD+: Cơ chế giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng
Xem nội dung chi tiết Nghị định 122/2026/NĐ-CP ngày 1/4/2026





